- Từ điển
- 中文(简体) → Tiếng Việt
- Mô tả
- —
- Nghĩa
- 531
Nghĩa
- 挨 · ái · động từ · bị, chịu
- 挨 · ái · động từ · chịu đựng, trải qua, cầm cự
- 挨打 · áidǎ · động từ · bị đánh, bị đòn
- 挨着 · āizhe · động từ · kề, sát, sát cạnh, kề bên
- 挨着 · āizhe · động từ · lần lượt, theo thứ tự
- 安检 · ānjiǎn · danh từ · kiểm tra an ninh, soát an ninh
- 安检 · ānjiǎn · động từ · kiểm tra an ninh
- 罢工 · bàgōng · động từ · đình công, bãi công
- 罢工 · bàgōng · danh từ · cuộc đình công, cuộc bãi công
- 白领 · báilǐng · danh từ · nhân viên văn phòng, cổ cồn trắng, dân văn phòng, dân công sở
- 罢了 · bàle · trợ từ · thôi, mà thôi
- 办公 · bàngōng · động từ · làm việc, xử lý công việc
- 傍晚 · bàngwǎn · danh từ · chiều tối, chập tối, sẩm tối, hoàng hôn
- 半决赛 · bànjuésài · danh từ · bán kết, vòng bán kết, trận bán kết
- 办事处 · bànshìchù · danh từ · văn phòng đại diện, văn phòng làm việc
- 办学 · bànxué · động từ · mở trường, làm giáo dục
- 爆 · bào · động từ · nổ, bộc phá
- 爆发 · bàofā · động từ · phát nổ, phun trào
- 爆发 · bàofā · động từ · bùng nổ, bùng phát
- 暴风雨 · bàofēngyǔ · danh từ · bão, giông bão, mưa bão
- 保健 · bǎojiàn · động từ · bảo vệ sức khỏe, chăm sóc sức khỏe
- 保健 · bǎojiàn · danh từ · bảo vệ sức khỏe, chăm sóc sức khỏe
- 报刊 · bàokān · danh từ · báo chí, báo san
- 报考 · bàokǎo · động từ · đăng ký dự thi, đăng ký thi
- 暴力 · bàolì · danh từ · bạo lực
- 暴露 · bàolù · động từ · bộc lộ, lộ ra, phơi bày
- 抱歉 · bàoqiàn · tính từ · áy náy, hối lỗi
- 暴雨 · bàoyǔ · danh từ · mưa bão, mưa lớn, mưa xối xả
- 爆炸 · bàozhà · động từ · nổ, phát nổ
- 爆炸 · bàozhà · động từ · bùng nổ
- 悲惨 · bēicǎn · tính từ · bi thảm, thảm thương, thương tâm, bi đát
- 被告 · bèigào · danh từ · bị cáo, bị đơn
- 背心 · bèixīn · danh từ · áo ba lỗ, áo sát nách, áo gi-lê, áo chẽn
- 背着 · bēizhe · động từ · đeo, vác, cõng
- 本 · běn · đại từ · này, ta
- 本 · běn · trạng từ · vốn, vốn dĩ, ban đầu, vốn là
- 本地 · běndì · danh từ · địa phương, bản địa
- 奔跑 · bēnpǎo · động từ · chạy, chạy nhảy
- 本期 · běnqī · danh từ · kỳ này, đợt này, số này
- 本身 · běnshēn · đại từ · bản thân, chính nó
- 本土 · běntǔ · danh từ · đất liền, nội địa, chính quốc
- 本土 · běntǔ · danh từ · quê hương, quê nhà, bản xứ, bản địa
- 本质 · běnzhì · danh từ · bản chất
- 逼 · bī · động từ · ép buộc, bức, ép, bắt ép
- 闭 · bì · động từ · đóng, nhắm, ngậm
- 闭 · bì · động từ · đóng cửa, bế mạc, tắc nghẽn
- 扁 · biǎn · tính từ · dẹp, bẹp
- 便 · biàn · trạng từ · là, thì, liền
- 遍地 · biàndì · trạng từ · khắp nơi, khắp chốn, đầy đất
- 变更 · biàngēng · động từ · thay đổi, biến đổi
- 变换 · biànhuàn · động từ · thay đổi, biến hóa, biến đổi
- 便是 · biànshì · động từ · là, chính là
- 便是 · biànshì · liên từ · cho dù, dù cho, dẫu cho
- 变形 · biànxíng · động từ · biến dạng, biến hình
- 边缘 · biānyuán · danh từ · bờ, rìa, mép, ven
- 边缘 · biānyuán · danh từ · bờ vực, bờ cõi, ngưỡng
- 编制 · biānzhì · động từ · xây dựng, biên soạn, lập
- 表面上 · biǎomiànshang · trạng từ · bề ngoài, trên bề mặt
- 必将 · bìjiāng · trạng từ · tất sẽ, nhất định sẽ, chắc chắn sẽ
- 病房 · bìngfáng · danh từ · phòng bệnh, bệnh phòng
- 病情 · bìngqíng · danh từ · bệnh tình, tình trạng bệnh, diễn biến bệnh
- 笔试 · bǐshì · danh từ · bài thi viết, kỳ thi viết, thi viết
- 笔试 · bǐshì · động từ · thi viết
- 必修 · bìxiū · động từ · học bắt buộc
- 播 · bō · động từ · gieo, gieo trồng, gieo hạt, gieo mạ
- 播 · bō · động từ · truyền hình, chiếu, phát sóng, phát thanh
- 播 · bō · động từ · phổ biến, truyền, lan truyền, truyền bá
- 拨打 · bōdǎ · động từ · gọi, bấm số, quay số
- 波动 · bōdòng · động từ · lan truyền, chuyển động sóng, nhấp nhô
- 波动 · bōdòng · động từ · biến động, dao động
- 波动 · bōdòng · danh từ · biến động, dao động, sự biến động, sự dao động
- 波浪 · bōlàng · danh từ · sóng, con sóng, làn sóng, sóng nước
- 捕 · bǔ · động từ · bắt, bắt giữ, tóm
- 不便 · bùbiàn · tính từ · bất tiện
- 不便 · bùbiàn · tính từ · không tiện
- 不成 · bùchéng · động từ · hỏng, không thành, bất thành
- 不成 · bùchéng · động từ · không được
- 部队 · bùduì · danh từ · quân đội, bộ đội
- 不见 · bùjiàn · động từ · không thấy, không gặp
- 不见 · bùjiàn · động từ · mất, biến mất, mất tích
- 不见 · bùjiàn · động từ · không gặp, không tiếp
- 不禁 · bùjīn · trạng từ · không kìm được, bất giác, không nén nổi
- 不仅仅 · bùjǐnjǐn · trạng từ · không những, không chỉ, chẳng những
- 补考 · bǔkǎo · động từ · thi lại, thi vét
- 补考 · bǔkǎo · danh từ · kỳ thi lại, kỳ thi phụ, đợt thi lại
- 补课 · bǔkè · động từ ly hợp · học bù, dạy bù
- 不料 · bùliào · liên từ · không ngờ, chẳng ngờ, ngờ đâu, ai ngờ
- 布满 · bùmǎn · động từ · phủ đầy, giăng đầy, rải rác khắp
- 不通 · bùtōng · động từ · tắc nghẽn, không thông, bế tắc, ách tắc
- 补习 · bǔxí · động từ · học thêm, bổ túc
- 补习 · bǔxí · danh từ · lớp học thêm, buổi phụ đạo, lớp bổ túc
- 不再 · bùzài · trạng từ · không còn, chẳng còn, không ... nữa
- 不怎么 · bùzěnme · trạng từ · không mấy, không mấy khi, chẳng mấy
- 不怎么样 · bùzěnmeyàng · tính từ · chẳng ra sao, không ra gì, chẳng ra gì, chẳng ra làm sao
- 不值 · bùzhí · động từ · không đáng giá, không tới giá
- 不值 · bùzhí · động từ · không đáng, chẳng đáng, không bõ
- 不至于 · bùzhìyú · trạng từ · không đến mức, không đến nỗi, chẳng đến mức, chẳng đến nỗi
- 补助 · bǔzhù · động từ · hỗ trợ, trợ cấp, phụ cấp
- 补助 · bǔzhù · danh từ · tiền trợ cấp, khoản trợ cấp, tiền phụ cấp
- 踩 · cǎi · động từ · giẫm, đạp
- 采纳 · cǎinà · động từ · tiếp nhận, chấp nhận, tiếp thu
- 餐 · cān · danh từ · bữa ăn, cơm, phần ăn
- 餐 · cān · động từ · ăn
- 餐 · cān · lượng từ · bữa cơm, bữa
- 惨 · cǎn · tính từ · bi thảm, thảm thương, thương tâm, thê thảm
- 惨 · cǎn · tính từ · nặng nề, thảm khốc, thảm hại
- 藏 · cáng · động từ · trốn, cất, nấp, giấu
- 仓库 · cāngkù · danh từ · kho hàng, kho, nhà kho
- 残疾 · cánjí · danh từ · tàn tật, khuyết tật
- 残疾人 · cánjírén · danh từ · người khuyết tật, người tàn tật
- 残酷 · cánkù · tính từ · tàn nhẫn, tàn khốc, tàn bạo
- 参赛 · cānsài · động từ · dự thi, tham gia thi đấu, tham gia cuộc thi
- 参展 · cānzhǎn · động từ · tham gia triển lãm, dự triển lãm, tham gia trưng bày
- 操纵 · cāozòng · động từ · vận hành, điều khiển
- 操纵 · cāozòng · động từ · thao túng, giật dây
- 侧 · cè · danh từ · phía, bên, sườn
- 测定 · cèdìng · động từ · xác định, đo lường, đo định
- 策划 · cèhuà · động từ · hoạch định, lập kế hoạch, soạn kế hoạch
- 策略 · cèlüè · danh từ · chiến lược, sách lược
- 层面 · céngmiàn · danh từ · mặt, khía cạnh, tầng diện, bình diện
- 厕所 · cèsuǒ · danh từ · nhà vệ sinh, nhà xí, nhà tiêu, toilet
- 查出 · cháchū · động từ · tìm ra, tra ra, phát hiện ra, điều tra ra
- 拆迁 · chāiqiān · động từ · giải tỏa, giải phóng mặt bằng
- 查看 · chákàn · động từ · kiểm tra, xem xét, tra xét
- 场地 · chǎngdì · danh từ · địa điểm, sân bãi, bãi, mặt bằng
- 长短 · chángduǎn · danh từ · chiều dài, độ dài
- 场馆 · chǎngguǎn · danh từ · sân vận động, khu phức hợp, địa điểm thi đấu, nơi tổ chức
- 常规 · chángguī · danh từ · thường quy, quy tắc thông thường, thói quen thường lệ
- 常规 · chángguī · tính từ · thông thường, định kỳ, thường quy
- 长假 · chángjià · danh từ · kỳ nghỉ dài, kỳ nghỉ dài ngày, đợt nghỉ dài
- 场景 · chǎngjǐng · danh từ · cảnh, cảnh quay, phân cảnh
- 长久 · chángjiǔ · tính từ · lâu dài, trường cửu, dài lâu
- 常年 · chángnián · trạng từ · quanh năm, suốt năm
- 长跑 · chángpǎo · danh từ · chạy đường dài, chạy việt dã
- 长跑 · chángpǎo · động từ · chạy đường dài
- 厂商 · chǎngshāng · danh từ · hãng, nhà sản xuất, nhà buôn
- 昌盛 · chāngshèng · tính từ · phồn thịnh, thịnh vượng, hưng thịnh
- 畅通 · chàngtōng · tính từ · thông thoáng, thông suốt
- 长远 · chángyuǎn · tính từ · xa xôi, lâu dài, lâu xa
- 产量 · chǎnliàng · danh từ · sản lượng
- 超 · chāo · động từ · vượt, vượt qua, vượt quá
- 炒 · chǎo · động từ · xào, rang
- 炒 · chǎo · động từ · đầu cơ, lướt sóng
- 超出 · chāochū · động từ · quá, vượt quá, vượt mức
- 炒股 · chǎogǔ · động từ ly hợp · chơi chứng khoán, đầu tư chứng khoán
- 炒作 · chǎozuò · động từ · lăng xê, thổi phồng, đánh bóng tên tuổi
- 差异 · chāyì · danh từ · sự khác biệt, sự khác nhau, sai biệt, chênh lệch
- 车号 · chēhào · danh từ · biển số xe, số xe
- 撤离 · chèlí · động từ · rút lui, sơ tán, rút khỏi
- 撑 · chēng · động từ · đỡ, chống đỡ, chống
- 撑 · chēng · động từ · mở, giương, bung
- 撑 · chēng · động từ · chống, sào
- 撑 · chēng · động từ · no căng, căng phồng, no quá, bội thực
- 撑 · chēng · động từ · cầm cự, chống đỡ, trụ, ráng chịu
- 成 · chéng · lượng từ · phần, phần mười
- 成分 · chéngfèn · danh từ · thành phần
- 承诺 · chéngnuò · động từ · hứa hẹn, cam kết
- 承诺 · chéngnuò · danh từ · lời hứa, lời cam kết
- 成品 · chéngpǐn · danh từ · thành phẩm
- 城区 · chéngqū · danh từ · khu đô thị, nội thành
- 城乡 · chéngxiāng · danh từ · thành thị và nông thôn, thành thị nông thôn, đô thị và nông thôn
- 城镇 · chéngzhèn · danh từ · thị trấn, đô thị, thành thị
- 车牌 · chēpái · danh từ · biển số xe, biển số, biển xe
- 撤销 · chèxiāo · động từ · thu hồi, hủy bỏ, bãi bỏ
- 车展 · chēzhǎn · danh từ · triển lãm xe, triển lãm ô tô, hội chợ ô tô
- 持有 · chíyǒu · động từ · sở hữu, cầm, nắm giữ
- 持有 · chíyǒu · động từ · mang, có, giữ
- 冲 · chòng · tính từ · nồng, gay gắt, sực, hỗn
- 崇拜 · chóngbài · động từ · tôn sùng, ngưỡng mộ, sùng bái
- 冲击 · chōngjī · động từ · đánh, vỗ, dội, va đập
- 冲击 · chōngjī · động từ · ảnh hưởng, tác động
- 冲击 · chōngjī · danh từ · cú sốc, sức ép, chấn động
- 重建 · chóngjiàn · động từ · tái thiết, xây dựng lại, tạo dựng lại
- 宠物 · chǒngwù · danh từ · thú cưng
- 重组 · chóngzǔ · động từ · tái tổ chức, tái cấu trúc, tổ chức lại
- 重组 · chóngzǔ · danh từ · sự tái tổ chức, sự tái cấu trúc, việc tái tổ chức
- 除 · chú · động từ · chia
- 串 · chuàn · động từ · xỏ, xâu, xiên
- 串 · chuàn · lượng từ · chuỗi, xâu, chùm
- 传出 · chuánchū · động từ · phát ra, truyền ra, vang ra
- 传出 · chuánchū · động từ · chuyển ra, chuyền ra, gửi ra
- 创办 · chuàngbàn · động từ · mở, thành lập, sáng lập
- 创建 · chuàngjiàn · động từ · xây dựng, thành lập, sáng lập
- 窗口 · chuāngkǒu · danh từ · cửa sổ
- 窗口 · chuāngkǒu · danh từ · quầy giao dịch, quầy phục vụ, ô giao dịch, cửa giao dịch
- 创意 · chuàngyì · danh từ · sáng kiến, ý tưởng sáng tạo
- 传媒 · chuánméi · danh từ · truyền thông
- 传输 · chuánshū · động từ · truyền, truyền tải, truyền dẫn
- 传输 · chuánshū · danh từ · sự truyền tải, sự truyền dẫn
- 传言 · chuányán · danh từ · lời đồn đại, tin đồn, lời đồn
- 船员 · chuányuán · danh từ · thủy thủ, thuyền viên
- 船长 · chuánzhǎng · danh từ · thuyền trưởng
- 船只 · chuánzhī · danh từ · thuyền bè, tàu thuyền
- 出场 · chūchǎng · động từ · xuất hiện, ra sân, lên sàn đấu
- 处处 · chùchù · trạng từ · khắp nơi, mọi nơi, nơi nơi, chỗ nào cũng
- 储存 · chǔcún · động từ · lưu trữ, tích trữ, dự trữ
- 初等 · chūděng · tính từ · sơ đẳng, ban sơ, sơ cấp
- 出动 · chūdòng · động từ · điều động, xuất động, ra quân
- 出访 · chūfǎng · động từ · đi thăm, thăm chính thức, công du, xuất phóng
- 出路 · chūlù · danh từ · lối ra, đường ra
- 出路 · chūlù · danh từ · lối thoát, lối thoát hiểm, đường lui, con đường phát triển
- 出面 · chūmiàn · động từ · ra mặt, đứng ra
- 出名 · chūmíng · tính từ · nổi tiếng, lừng danh, trứ danh
- 出名 · chūmíng · động từ · nổi danh, thành danh
- 出入 · chūrù · danh từ · khác biệt, chênh lệch, sai lệch
- 厨师 · chúshī · danh từ · đầu bếp
- 出事 · chūshì · động từ · gặp chuyện, xảy ra chuyện, xảy ra tai nạn
- 出台 · chūtái · động từ · đưa ra, ban hành
- 出行 · chūxíng · động từ · đi lại, đi xa
- 处长 · chùzhǎng · danh từ · trưởng phòng, cục trưởng
- 此处 · cǐchù · đại từ · đây, chỗ này, nơi này
- 此前 · cǐqián · trạng từ · trước đây, trước đó
- 此事 · cǐshì · đại từ · việc này, chuyện này
- 次数 · cìshù · danh từ · số lần
- 此致 · cǐzhì · từ nối ngữ lưu · trân trọng, kính thư
- 从不 · cóngbù · trạng từ · không bao giờ, chưa từng, chẳng bao giờ
- 从没 · cóngméi · trạng từ · không bao giờ, chưa bao giờ, chưa từng
- 醋 · cù · danh từ · giấm
- 村庄 · cūnzhuāng · danh từ · thôn xóm, thôn làng, làng bản, làng xóm
- 错过 · cuòguò · động từ · bỏ lỡ, bỏ qua
- 搭 · dā · động từ · dựng, lập, dựng lên
- 搭 · dā · động từ · đi, đi nhờ, quá giang
- 搭档 · dādàng · động từ · phối hợp, cùng làm, hợp tác
- 搭档 · dādàng · danh từ · cặp đôi, bạn diễn, bạn cộng sự
- 大道 · dàdào · danh từ · đường lớn, đại lộ
- 打动 · dǎdòng · động từ · làm cảm động, làm rung động, chạm đến trái tim
- 打断 · dǎduàn · động từ · ngắt lời, cắt ngang, chen ngang
- 打断 · dǎduàn · động từ · làm gãy, đánh gãy
- 打发 · dǎfa · động từ · phái đi, sai đi, cử đi
- 打发 · dǎfa · động từ · cho đi, đuổi khéo, đuổi đi, tiễn đi
- 打发 · dǎfa · động từ · giết thời gian, tiêu khiển
- 打官司 · dǎguānsi · động từ ly hợp · kiện tụng, thưa kiện, đi kiện
- 待会儿 · dāihuǐr · trạng từ · lát nữa, chốc nữa, tí nữa, một lát nữa
- 大街 · dàjiē · danh từ · đường lớn, đại lộ, phố lớn
- 大力 · dàlì · trạng từ · tích cực, mạnh mẽ, hết sức
- 大米 · dàmǐ · danh từ · gạo
- 单打 · dāndǎ · danh từ · đánh đơn, đấu đơn
- 党 · dǎng · danh từ · đảng
- 档 · dǎng · danh từ · hạng, mức, bậc, cấp
- 档 · dǎng · danh từ · số, cấp số, tay số
- 档案 · dàng'àn · danh từ · hồ sơ, hồ sơ lưu trữ, tài liệu lưu trữ
- 当成 · dàngchéng · động từ · coi là, xem là, coi như, xem như
- 当天 · dàngtiān · danh từ · ngày hôm đó, hôm đó, ngày đó
- 当作 · dàngzuò · động từ · coi là, xem là, coi như, xem như
- 诞生 · dànshēng · động từ · sinh ra, ra đời, chào đời
- 诞生 · dànshēng · động từ · ra đời
- 担忧 · dānyōu · động từ · lo sợ, lo lắng, lo âu, lo ngại
- 岛 · dǎo · danh từ · hòn đảo, đảo
- 盗版 · dàobǎn · động từ · in lậu, làm lậu
- 盗版 · dàobǎn · danh từ · bản in lậu, bản lậu
- 盗版 · dàobǎn · tính từ · lậu
- 道教 · dàojiào · danh từ · đạo giáo
- 到期 · dàoqī · động từ · đến hạn, hết hạn, đáo hạn
- 道歉 · dàoqiàn · động từ · xin lỗi
- 打牌 · dǎpái · động từ ly hợp · đánh bài, chơi bài
- 搭配 · dāpèi · động từ · kết hợp, phối hợp
- 大批 · dàpī · tính từ · số lượng lớn, lượng lớn, hàng loạt, ồ ạt
- 大赛 · dàsài · danh từ · cuộc thi lớn, giải đấu lớn, đại hội thi đấu
- 大师 · dàshī · danh từ · bậc thầy, đại sư
- 大使 · dàshǐ · danh từ · đại sứ
- 打印机 · dǎyìnjī · danh từ · máy in
- 打造 · dǎzào · động từ · đúc, rèn, rèn đúc
- 打造 · dǎzào · động từ · xây dựng, kiến tạo, gầy dựng, tạo dựng
- 滴 · dī · động từ · nhỏ, rớt, rỉ, nhỏ giọt
- 滴 · dī · lượng từ · giọt
- 电车 · diànchē · danh từ · xe điện, tàu điện
- 电动 · diàndòng · tính từ · chạy bằng điện, dùng điện
- 电力 · diànlì · danh từ · điện năng, điện lực
- 电器 · diànqì · danh từ · đồ điện, thiết bị điện
- 吊 · diào · động từ · treo, thòng, thòng lọng
- 调研 · diàoyán · động từ · khảo sát, điều tra nghiên cứu, nghiên cứu khảo sát
- 调研 · diàoyán · danh từ · cuộc khảo sát, công tác điều tra nghiên cứu, chuyến khảo sát
- 地板 · dìbǎn · danh từ · sàn, sàn nhà
- 抵达 · dǐdá · động từ · đến, tới, cập bến, đáp
- 跌 · diē · động từ · ngã, té, ngã nhào
- 抵抗 · dǐkàng · động từ · chống lại, kháng cự, chống cự, đề kháng
- 抵抗 · dǐkàng · danh từ · sức đề kháng, sự chống cự, sự kháng cự
- 地名 · dìmíng · danh từ · địa danh
- 定价 · dìngjià · động từ · định giá, ấn định giá
- 定价 · dìngjià · danh từ · giá định, mức giá ấn định
- 定时 · dìngshí · động từ · hẹn giờ, cài giờ, đặt giờ
- 定时 · dìngshí · tính từ · định kỳ, định giờ
- 定位 · dìngwèi · động từ · định vị
- 定位 · dìngwèi · động từ · định vị
- 定位 · dìngwèi · danh từ · vị trí, vị thế, chỗ đứng
- 低头 · dītóu · động từ · cúi đầu
- 低温 · dīwēn · danh từ · nhiệt độ thấp
- 地下室 · dìxiàshì · danh từ · tầng hầm
- 动画 · dònghuà · danh từ · hoạt hình, phim hoạt hình
- 斗争 · dòuzhēng · động từ · đấu tranh
- 斗争 · dòuzhēng · danh từ · đấu tranh, cuộc đấu tranh, sự đấu tranh
- 赌 · dǔ · động từ · đánh cược, cá cược, đánh bạc
- 渡 · dù · động từ · qua sông, vượt sông, sang sông, đưa đò
- 渡 · dù · động từ · trải qua, vượt, vượt qua
- 端 · duān · động từ · bê, bưng
- 短片 · duǎnpiàn · danh từ · phim ngắn, video ngắn
- 端午节 · Duānwǔjié · danh từ riêng · tết Đoan Ngọ, Tết Đoan Ngọ, lễ Đoan Ngọ
- 赌博 · dǔbó · động từ · đánh bạc, cờ bạc
- 赌博 · dǔbó · danh từ · trò đỏ đen, sự cờ bạc, tệ cờ bạc
- 对抗 · duìkàng · động từ · chống lại, đối đầu, đối kháng
- 对抗 · duìkàng · danh từ · cuộc đối đầu, sự đối kháng, sự đối đầu
- 对外 · duìwài · tính từ · đối ngoại
- 队伍 · duìwu · danh từ · đoàn người, đội ngũ, hàng ngũ
- 队伍 · duìwu · danh từ · đội ngũ, lực lượng
- 顿 · dùn · trạng từ · bỗng nhiên, đột nhiên, chợt
- 蹲 · dūn · động từ · ngồi xổm, ngồi thụp, ngồi chồm hổm
- 夺 · duó · động từ · chiếm đoạt, cướp, đoạt, giành lấy
- 夺 · duó · động từ · giành được, chiếm, giành, đoạt
- 多半 · duōbàn · trạng từ · có lẽ, phần lớn, chắc là
- 多方面 · duōfāngmiàn · danh từ · nhiều mặt, nhiều phương diện
- 多方面 · duōfāngmiàn · tính từ · đa diện, đa phương diện
- 多媒体 · duōméitǐ · danh từ · đa phương tiện
- 夺取 · duóqǔ · động từ · đánh chiếm, giành giật, đoạt lấy
- 夺取 · duóqǔ · động từ · đoạt được, giành được, giành lấy
- 毒品 · dúpǐn · danh từ · ma túy
- 都市 · dūshì · danh từ · thành phố, đô thị
- 恩人 · ēnrén · danh từ · ân nhân
- 儿科 · érkē · danh từ · nhi khoa, khoa nhi
- 法 · fǎ · danh từ · phép thuật, pháp thuật, ma pháp
- 发病 · fābìng · động từ · phát bệnh, phát tác, khởi phát
- 发电 · fādiàn · động từ · phát điện
- 发放 · fāfàng · động từ · phát, phân phát, cấp phát
- 番 · fān · lượng từ · lần, hồi, phen, trận
- 番 · fān · lượng từ · lần, gấp
- 犯 · fàn · động từ · phạm, vi phạm
- 犯 · fàn · động từ · mắc, mắc phải, phạm
- 犯 · fàn · động từ · lên, phát, tái phát
- 犯 · fàn · danh từ · tội phạm, phạm nhân
- 防范 · fángfàn · động từ · đề phòng, phòng ngừa, phòng bị, phòng tránh
- 仿佛 · fǎngfú · trạng từ · dường như, hình như, dường, tựa hồ
- 房价 · fángjià · danh từ · giá nhà
- 防守 · fángshǒu · động từ · phòng thủ, phòng ngự
- 犯规 · fànguī · động từ · phạm quy, phạm luật
- 犯规 · fànguī · danh từ · lỗi phạm quy, lỗi vi phạm
- 反抗 · fǎnkàng · động từ · kháng cự, chống cự, phản kháng
- 反抗 · fǎnkàng · danh từ · sự chống cự, sự kháng cự, sự phản kháng
- 番茄 · fānqié · danh từ · cà chua
- 凡是 · fánshì · đại từ · tất cả, bất cứ, phàm là, hễ là
- 发怒 · fānù · động từ · tức giận, nổi giận, nổi cáu, phát giận
- 反问 · fǎnwèn · động từ · hỏi vặn, vặn hỏi, hỏi ngược lại, hỏi lại
- 反响 · fǎnxiǎng · danh từ · phản ứng, tiếng vang, hưởng ứng
- 繁殖 · fánzhí · động từ · sinh sôi, sinh sản
- 犯罪 · fànzuì · động từ · phạm tội
- 犯罪 · fànzuì · danh từ · tội phạm, hành vi phạm tội
- 发起 · fāqǐ · động từ · khởi xướng, phát động
- 法庭 · fǎtíng · danh từ · tòa án, pháp đình
- 发炎 · fāyán · động từ · sưng viêm, bị viêm
- 发言人 · fāyánrén · danh từ · người phát ngôn
- 法语 · Fǎyǔ · danh từ · tiếng Pháp
- 肺 · fèi · danh từ · phổi
- 飞船 · fēichuán · danh từ · tàu vũ trụ, phi thuyền
- 飞行员 · fēixíngyuán · danh từ · phi công
- 风暴 · fēngbào · danh từ · cơn bão, bão
- 风暴 · fēngbào · danh từ · cơn bão, phong ba, sóng gió
- 峰会 · fēnghuì · danh từ · hội nghị thượng đỉnh
- 分工 · fēngōng · động từ · phân công, chia việc
- 分工 · fēngōng · danh từ · sự phân công, sự phân chia công việc
- 奉献 · fèngxiàn · động từ · phụng sự, cống hiến, đóng góp, hiến dâng
- 奉献 · fèngxiàn · danh từ · sự đóng góp, sự cống hiến, sự phụng sự
- 分裂 · fēnliè · động từ · chia rẽ, chia cắt, làm chia rẽ
- 愤怒 · fènnù · tính từ · tức giận, phẫn nộ
- 愤怒 · fènnù · danh từ · sự tức giận, cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ
- 佛 · fó · danh từ · Phật, đức Phật
- 佛 · fó · danh từ · tượng Phật, ảnh Phật
- 佛教 · Fójiào · danh từ · phật giáo, đạo phật
- 服 · fú · động từ · làm, thi hành, chấp hành
- 浮 · fú · động từ · nổi, lơ lửng
- 负 · fù · động từ · vác, gánh, cõng
- 负 · fù · động từ · chịu, đảm nhận, gánh vác
- 副 · fù · lượng từ · bộ, đôi, vẻ
- 副 · fù · tính từ · phó
- 父女 · fùnǚ · danh từ · bố con, cha con
- 妇女 · fùnǚ · danh từ · phụ nữ, đàn bà
- 富人 · fùrén · danh từ · người giàu, người giàu có
- 复苏 · fùsū · động từ · tỉnh lại, hồi tỉnh, hồi sinh
- 复苏 · fùsū · động từ · khởi sắc, phục hồi
- 富有 · fùyǒu · tính từ · giàu, giàu có, phú quý
- 富有 · fùyǒu · động từ · giàu, giàu có, chan chứa
- 父子 · fùzǐ · danh từ · bố con, cha con
- 改装 · gǎizhuāng · động từ · độ, cải tiến
- 肝 · gān · danh từ · gan
- 杆 · gān · danh từ · cột, cây gậy, sào
- 杆 · gǎn · danh từ · thanh, cán, tay cầm
- 杆 · gǎn · lượng từ · cây, khẩu
- 赶不上 · gǎnbushàng · động từ · không kịp, không theo kịp, không đuổi kịp
- 赶不上 · gǎnbushàng · động từ · không theo kịp, không đuổi kịp, không bì kịp
- 赶不上 · gǎnbushàng · động từ · không gặp được, không bắt kịp, không đón được
- 刚好 · gānghǎo · trạng từ · vừa vặn, vừa đúng, vừa khéo
- 刚好 · gānghǎo · trạng từ · đúng lúc, tình cờ, vừa may, đúng dịp
- 港口 · gǎngkǒu · danh từ · cảng, cảng biển
- 岗位 · gǎngwèi · danh từ · vị trí, vị trí công việc, cương vị
- 赶忙 · gǎnmáng · trạng từ · vội vàng, mau mau, vội
- 感人 · gǎnrén · tính từ · cảm động
- 赶上 · gǎnshang · động từ · đuổi kịp, theo kịp, bắt kịp
- 赶上 · gǎnshang · động từ · kịp, bắt kịp
- 赶上 · gǎnshang · động từ · gặp đúng, trúng vào, vào đúng
- 干涉 · gānshè · động từ · can dự, can thiệp, xen vào
- 敢于 · gǎnyú · động từ · dám, dám làm
- 高层 · gāocéng · danh từ · cấp cao, tầng lớp cấp cao
- 高档 · gāodàng · tính từ · cao cấp, hạng sang
- 高等 · gāoděng · tính từ · cao đẳng
- 高峰 · gāofēng · danh từ · đỉnh cao, ngọn núi cao
- 高峰 · gāofēng · danh từ · đỉnh cao, cao điểm
- 高考 · gāokǎo · danh từ · kỳ thi đại học
- 高科技 · gāokējì · danh từ · công nghệ cao
- 高科技 · gāokējì · tính từ · công nghệ cao
- 高手 · gāoshǒu · danh từ · cao thủ
- 稿子 · gǎozi · danh từ · bản thảo, bản nháp
- 稿子 · gǎozi · danh từ · dự định, tính toán, phương án
- 歌唱 · gēchàng · động từ · hát, ca hát
- 歌唱 · gēchàng · động từ · ca ngợi, ca tụng
- 歌词 · gēcí · danh từ · lời bài hát, lời ca, ca từ
- 更是 · gèng shì · trạng từ · càng là, lại càng là, mà còn là
- 革新 · géxīn · động từ · đổi mới, cải tiến, cách tân
- 革新 · géxīn · danh từ · sự đổi mới, sự cách tân, cuộc đổi mới, cuộc cải tổ
- 歌星 · gēxīng · danh từ · ca sĩ nổi tiếng, ngôi sao ca nhạc
- 公 · gōng · tính từ · công cộng, công
- 宫 · gōng · danh từ · cung điện, cung
- 公安 · gōng'ān · danh từ · cảnh sát, công an
- 公安 · gōng'ān · danh từ · an ninh trật tự, an ninh công cộng, trật tự an ninh
- 巩固 · gǒnggù · động từ · củng cố, làm vững chắc
- 巩固 · gǒnggù · tính từ · chắc chắn, vững chắc, kiên cố
- 公鸡 · gōngjī · danh từ · gà trống
- 攻击 · gōngjī · động từ · tấn công, công kích
- 攻击 · gōngjī · động từ · chỉ trích, công kích
- 攻击 · gōngjī · danh từ · đòn tấn công, sự công kích, sự tấn công
- 供给 · gōngjǐ · động từ · tiếp tế, cung cấp
- 供给 · gōngjǐ · danh từ · cung, nguồn cung
- 工商 · gōngshāng · danh từ · công thương
- 贡献 · gòngxiàn · động từ · cống hiến, đóng góp
- 贡献 · gòngxiàn · danh từ · cống hiến, đóng góp
- 公众 · gōngzhòng · danh từ · công chúng
- 公主 · gōngzhǔ · danh từ · công chúa
- 构建 · gòujiàn · động từ · xây dựng, kiến tạo, cấu trúc
- 股 · gǔ · danh từ · cổ phần
- 股 · gǔ · lượng từ · dải, toán, đám, luồng
- 股 · gǔ · lượng từ · mớ, cơn, luồng, làn
- 顾 · gù · động từ · ngoái lại, quay lại nhìn, ngó lại
- 顾 · gù · động từ · chăm sóc, đoái hoài, ngó ngàng, để ý
- 顾 · gù · động từ · ghé thăm, chiếu cố, thăm viếng, viếng thăm
- 顾 · gù · động từ · ủng hộ, chiếu cố, ghé mua
- 孤儿 · gū'ér · danh từ · trẻ mồ côi, mồ côi
- 刮 · guā · động từ · thổi, nổi
- 拐 · guǎi · động từ · rẽ, quẹo
- 关爱 · guān'ài · động từ · chăm lo, quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc
- 关爱 · guān'ài · danh từ · sự chăm lo, sự quan tâm chăm sóc, tình yêu thương
- 管道 · guǎndào · danh từ · đường dẫn, đường ống
- 管道 · guǎndào · danh từ · con đường, đầu mối, kênh
- 光辉 · guānghuī · danh từ · ánh sáng, ánh quang, quang huy
- 光辉 · guānghuī · tính từ · rực rỡ, chói lọi, vẻ vang, quang vinh
- 广阔 · guǎngkuò · tính từ · bao la, rộng lớn, rộng rãi, bát ngát
- 观光 · guānguāng · động từ · tham quan, du ngoạn, ngắm cảnh
- 关联 · guānlián · động từ · liên quan, gắn kết, ràng buộc
- 关联 · guānlián · danh từ · mối liên hệ, mối liên quan, sự gắn kết
- 官司 · guānsi · danh từ · vụ kiện, vụ án, việc kiện tụng, kiện cáo
- 古典 · gǔdiǎn · tính từ · cổ điển
- 股东 · gǔdōng · danh từ · cổ đông
- 孤独 · gūdú · tính từ · cô đơn, cô độc
- 姑姑 · gūgu · danh từ · cô, cô ruột
- 跪 · guì · động từ · quỳ, quỳ gối
- 轨道 · guǐdào · danh từ · quỹ đạo
- 轨道 · guǐdào · danh từ · đường sắt, đường ray, đường ray xe lửa
- 国产 · guóchǎn · tính từ · nội địa, sản xuất trong nước
- 过渡 · guòdù · động từ · chuyển tiếp, quá độ
- 国歌 · guógē · danh từ · quốc ca
- 过后 · guòhòu · trạng từ · sau đó, về sau, qua đi
- 国会 · guóhuì · danh từ · quốc hội
- 果酱 · guǒjiàng · danh từ · mứt, mứt hoa quả, mứt trái cây
- 国旗 · guóqí · danh từ · quốc kỳ, cờ tổ quốc
- 过时 · guòshí · tính từ · lỗi thời, cũ kỹ, hết thời
- 果树 · guǒshù · danh từ · cây ăn quả, cây ăn trái
- 国王 · guówáng · danh từ · vua, quốc vương
- 股票 · gǔpiào · danh từ · cổ phiếu
- 故障 · gùzhàng · danh từ · sự cố, trục trặc, hỏng hóc
- 海报 · hǎibào · danh từ · áp phích, băng rôn
- 海底 · hǎidǐ · danh từ · đáy biển, đáy đại dương
- 海军 · hǎijūn · danh từ · hải quân
- 海浪 · hǎilàng · danh từ · sóng biển, sóng hải dương
- 海外 · hǎiwài · danh từ · nước ngoài, hải ngoại
- 海湾 · hǎiwān · danh từ · vịnh, hải vịnh
- 海洋 · hǎiyáng · danh từ · đại dương, biển cả
- 好不容易 · hǎobùróngyì · trạng từ · khó khăn lắm mới, mãi mới, vất vả lắm mới
- 好似 · hǎosì · động từ · dường như, giống như, tựa như, hệt như
- 好学 · hàoxué · tính từ · hiếu học, ham học, chăm học
- 好学 · hǎoxué · tính từ · dễ học
- 好转 · hǎozhuǎn · động từ · khởi sắc, chuyển biến tốt, chuyển biến tích cực, tiến triển tốt
- 黑夜 · hēiyè · danh từ · màn đêm, đêm tối
- 狠 · hěn · tính từ · độc ác, hung ác, tàn ác
- 横 · héng · tính từ · ngang
- 衡量 · héngliáng · động từ · cân nhắc, đánh giá, đo lường
- 很难说 · hěnnánshuō · cụm từ · khó nói, khó nói trước, chưa biết chừng
- 和谐 · héxié · tính từ · hòa hợp, hài hòa, hòa thuận
- 和谐 · héxié · động từ · làm hài hòa, làm hòa hợp
- 核心 · héxīn · danh từ · trọng tâm, cốt lõi, hạt nhân
- 核心 · héxīn · tính từ · then chốt, cốt lõi, chủ chốt
- 合约 · héyuē · danh từ · hợp đồng, bản hợp đồng
- 宏大 · hóngdà · tính từ · vĩ đại, to lớn, rộng lớn
- 洪水 · hóngshuǐ · danh từ · lũ, lũ lụt, nước lũ, hồng thủy
- 壶 · hú · danh từ · ấm, bình
- 壶 · hú · lượng từ · ấm, bình
- 护 · hù · động từ · bảo vệ, hộ
- 花费 · huāfèi · động từ · tiêu, chi tiêu, tiêu tốn, bỏ ra
- 花费 · huāfèi · danh từ · chi phí, chi tiêu, khoản chi
- 化解 · huàjiě · động từ · giải tỏa, xoa dịu, hóa giải
- 皇帝 · huángdì · danh từ · hoàng đế
- 幻想 · huànxiǎng · động từ · mộng tưởng, ảo tưởng
- 幻想 · huànxiǎng · danh từ · mộng tưởng, ảo tưởng, sự ảo tưởng
- 患者 · huànzhě · danh từ · bệnh nhân, người bệnh
- 花瓶 · huāpíng · danh từ · bình hoa, lọ hoa
- 花生 · huāshēng · danh từ · lạc, đậu phộng
- 互动 · hùdòng · động từ · tương tác
- 互动 · hùdòng · danh từ · sự tương tác
- 毁 · huǐ · động từ · làm hỏng, phá hoại, phá huỷ, huỷ hoại
- 毁 · huǐ · động từ · vu khống, phỉ báng, bôi nhọ, nói xấu
- 绘画 · huìhuà · danh từ · hội họa, nghệ thuật vẽ
- 绘画 · huìhuà · động từ · vẽ, hội họa
- 会见 · huìjiàn · động từ · gặp mặt, hội kiến, tiếp kiến
- 回应 · huíyìng · động từ · hồi đáp, đáp lại, phản hồi
- 回应 · huíyìng · danh từ · phản hồi, lời đáp, sự phản hồi
- 会长 · huìzhǎng · danh từ · hội trưởng, chủ tịch hội
- 忽略 · hūlüè · động từ · lơ là, bỏ qua, bỏ sót, xem nhẹ
- 昏 · hūn · động từ · ngất, bất tỉnh, ngất xỉu, mê man
- 混 · hùn · động từ · trộn lẫn, lẫn lộn, trộn, pha trộn
- 混合 · hùnhé · động từ · trộn lẫn, hỗn hợp, pha trộn, hòa trộn
- 混乱 · hùnluàn · tính từ · hỗn loạn, lộn xộn, rối loạn
- 混乱 · hùnluàn · danh từ · sự hỗn loạn, sự rối loạn, tình trạng lộn xộn
- 户外 · hùwài · danh từ · ngoài trời
- 既 · jì · trạng từ · đã, vốn đã
- 降 · xiáng · động từ · hàng, đầu hàng, quy phục
- 转机 · zhuǎnjī · danh từ · bước ngoặt, chuyển biến tốt, tia hy vọng
- 左右 · zuǒyòu · danh từ · hầu cận, người hầu cận, tùy tùng