- Từ điển
- 中文(简体) → Tiếng Việt
- Mô tả
- —
- Nghĩa
- 167
Nghĩa
- 把 · bǎ · lượng từ · cái, chiếc, cây
- 把 · bǎ · lượng từ · nắm, vốc
- 把 · bǎ · lượng từ · mẻ, phen, trận
- 班 · bān · lượng từ · chuyến
- 版 · bǎn · lượng từ · trang
- 帮 · bāng · lượng từ · nhóm, bọn, lũ
- 棒 · bàng · lượng từ · lượt, chặng
- 包 · bāo · lượng từ · gói, bao
- 抱 · bào · lượng từ · bó, ôm
- 杯 · bēi · lượng từ · tách, ly, cốc
- 倍 · bèi · lượng từ · lần, gấp
- 辈 · bèi · lượng từ · đời, thế hệ
- 本 · běn · lượng từ · quyển, cuốn
- 笔 · bǐ · lượng từ · món, khoản
- 遍 · biàn · lượng từ · lần, lượt
- 步 · bù · lượng từ · bước
- 部 · bù · lượng từ · bộ, chiếc, quyển, cuốn
- 餐 · cān · lượng từ · bữa cơm, bữa
- 册 · cè · lượng từ · quyển, cuốn, tập
- 层 · céng · lượng từ · lớp, tầng
- 层 · céng · lượng từ · tầng, lầu
- 层 · céng · lượng từ · lớp, tầng, nấc, mức
- 场 · chǎng · lượng từ · trận, suất, buổi
- 场 · cháng · lượng từ · trận, cơn
- 成 · chéng · lượng từ · phần, phần mười
- 重 · chóng · lượng từ · lớp, tầng
- 串 · chuàn · lượng từ · chuỗi, xâu, chùm
- 次 · cì · lượng từ · lần
- 寸 · cùn · lượng từ · tấc, thốn
- 打 · dá · lượng từ · tá
- 档 · dǎng · lượng từ · chương trình, chuyến, vụ, suất
- 刀 · dāo · lượng từ · tập, ram
- 道 · dào · lượng từ · món, câu, đạo
- 滴 · dī · lượng từ · giọt
- 点 · diǎn · lượng từ · giờ
- 点 · diǎn · lượng từ · ít, chút
- 吊 · diào · lượng từ · xâu, quan
- 段 · duàn · lượng từ · đoạn, khúc, quãng
- 对 · duì · lượng từ · cặp, đôi
- 队 · duì · lượng từ · hàng, đội, đoàn
- 堆 · duī · lượng từ · đống
- 顿 · dùn · lượng từ · trận, bữa
- 吨 · dūn · lượng từ · tấn
- 吨 · dūn · lượng từ · tấn, tấn dung tích, tấn đăng ký
- 朵 · duǒ · lượng từ · bông, đóa
- 发 · fā · lượng từ · quả, phát, viên
- 番 · fān · lượng từ · lần, hồi, phen, trận
- 番 · fān · lượng từ · lần, gấp
- 番 · fān · lượng từ · phen, mối, nỗi
- 分 · fēn · lượng từ · phút
- 分 · fēn · lượng từ · xu, phân
- 份 · fèn · lượng từ · phần, bản, tờ, suất
- 封 · fēng · lượng từ · kiện, lá, bức
- 分钟 · fēnzhōng · lượng từ · phút
- 幅 · fú · lượng từ · tấm, bức
- 付 · fù · lượng từ · cặp, bộ, đôi, vẻ
- 副 · fù · lượng từ · bộ, đôi, vẻ
- 杆 · gǎn · lượng từ · cây, khẩu
- 个 · gè · lượng từ · dùng cho người hoặc các sự vật nói chung
- 公斤 · gōngjīn · lượng từ · kilôgam, ki-lô-gam, cân, ký
- 公里 · gōnglǐ · lượng từ · ki-lô-mét, kilômét, cây số
- 股 · gǔ · lượng từ · dải, toán, đám, luồng
- 股 · gǔ · lượng từ · mớ, cơn, luồng, làn
- 挂 · guà · lượng từ · dây, chuỗi, tràng
- 管 · guǎn · lượng từ · ống, tuýp
- 锅 · guō · lượng từ · chảo, nồi
- 行 · háng · lượng từ · hàng, dòng
- 号 · hào · lượng từ · số, cỡ, size
- 盒 · hé · lượng từ · hộp
- 壶 · hú · lượng từ · ấm, bình
- 画 · huà · lượng từ · nét
- 回 · huí · lượng từ · lần
- 季 · jì · lượng từ · phần, vụ, mùa
- 集 · jí · lượng từ · tập
- 家 · jiā · lượng từ · dùng với số đếm để chỉ các doanh nghiệp, cửa hàng hoặc cơ quan
- 间 · jiān · lượng từ · phòng, gian
- 件 · jiàn · lượng từ · việc, cái, chiếc, vụ
- 角 · jiǎo · lượng từ · hào
- 脚 · jiǎo · lượng từ · cú đá, phát đá, cú sút
- 节 · jié · lượng từ · đoạn, khúc, tiết, toa
- 届 · jiè · lượng từ · lần, niên khóa, khóa, kỳ
- 斤 · jīn · lượng từ · cân, cân tàu
- 句 · jù · lượng từ · câu
- 局 · jú · lượng từ · ván, hiệp
- 卡 · kǎ · lượng từ · calo, calori
- 刻 · kè · lượng từ · khắc
- 棵 · kē · lượng từ · cây
- 克 · kè · lượng từ · gam, g, gram
- 颗 · kē · lượng từ · quả, viên, hạt
- 口 · kǒu · lượng từ · dùng với số từ để đếm số nhân khẩu trong gia đình
- 块 · kuài · lượng từ · tệ, đồng
- 块 · kuài · lượng từ · miếng, cục, khoanh
- 里 · lǐ · lượng từ · dặm, lý
- 俩 · liǎ · lượng từ · lạng
- 辆 · liàng · lượng từ · cái, chiếc
- 两 · liǎnɡ · lượng từ · lạng
- 列 · liè · lượng từ · hàng, đoàn, dãy
- 楼 · lóu · lượng từ · tầng
- 路 · lù · lượng từ · hàng, đợt, cánh, tuyến
- 毛 · máo · lượng từ · hào
- 门 · mén · lượng từ · khẩu
- 门 · mén · lượng từ · môn
- 米 · mǐ · lượng từ · mét
- 面 · miàn · lượng từ · chiếc, lá, tấm
- 秒 · miǎo · lượng từ · giây
- 秒 · miǎo · lượng từ · giây
- 名 · míng · lượng từ · người, vị
- 年 · nián · lượng từ · năm
- 排 · pái · lượng từ · hàng, dãy
- 喷 · pèn · lượng từ · đợt, vụ, lứa
- 盆 · pén · lượng từ · chậu, thau
- 匹 · pǐ · lượng từ · con, ngựa, cây, cuộn
- 篇 · piān · lượng từ · bài
- 片 · piàn · lượng từ · dải, lát, miếng
- 票 · piào · lượng từ · chuyến, bọn, mớ, mẻ
- 起 · qǐ · lượng từ · vụ
- 骑 · qí · lượng từ · kỵ
- 期 · qī · lượng từ · số, đợt, khóa, kỳ
- 千克 · qiānkè · lượng từ · kilôgam, ki-lô-gam
- 扇 · shàn · lượng từ · cánh, tấm
- 身 · shēn · lượng từ · bộ
- 声 · shēng · lượng từ · tiếng, câu
- 乘 · shèng · lượng từ · cỗ
- 手 · shǒu · lượng từ · ngón, ngón nghề, chiêu
- 首 · shǒu · lượng từ · bài
- 双 · shuāng · lượng từ · đôi
- 水 · shuǐ · lượng từ · lần, lượt, nước
- 岁 · suì · lượng từ · tuổi
- 台 · tái · lượng từ · cái, chiếc
- 趟 · tàng · lượng từ · lượt, chuyến
- 趟 · tàng · lượng từ · chuyến
- 趟 · tàng · lượng từ · hàng, dãy
- 条 · tiáo · lượng từ · con, chiếc, cọng, sợi
- 条 · tiáo · lượng từ · mục, điều
- 条 · tiáo · lượng từ · mạng
- 听 · tīng · lượng từ · hộp, lon
- 挺 · tǐng · lượng từ · cây, khẩu
- 通 · tōng · lượng từ · cú, cuộc
- 通 · tòng · lượng từ · hồi, trận
- 桶 · tǒng · lượng từ · thùng, xô
- 头 · tóu · lượng từ · con
- 头 · tóu · lượng từ · củ
- 碗 · wǎn · lượng từ · chén, bát
- 位 · wèi · lượng từ · vị
- 味 · wèi · lượng từ · vị
- 握 · wò · lượng từ · nắm, vốc
- 下 · xià · lượng từ · cái, lần, phát
- 响 · xiǎng · lượng từ · tiếng
- 项 · xiàng · lượng từ · mục, khoản, hạng mục
- 些 · xiē · lượng từ · mấy, vài, những
- 页 · yè · lượng từ · trang, tờ
- 一点儿 · yīdiǎnr · lượng từ · một ít, một chút, chút, chút xíu
- 一起 · yīqǐ · lượng từ · vụ, kiện
- 一下 · yīxià · lượng từ · một chút, một lát, một tí, thử xem
- 一些 · yīxiē · lượng từ · một vài, một số, vài
- 元 · yuán · lượng từ · tệ, đồng, nhân dân tệ
- 员 · yuán · lượng từ · viên
- 月 · yuè · lượng từ · tháng
- 站 · zhàn · lượng từ · trạm, bến, chặng
- 张 · zhāng · lượng từ · chiếc, tấm, bức, tờ
- 只 · zhī · lượng từ · con
- 纸 · zhǐ · lượng từ · lá, bức, tờ
- 指 · zhǐ · lượng từ · ngón, ngón tay
- 种 · zhǒng · lượng từ · loại, thứ
- 周 · zhōu · lượng từ · vòng
- 组 · zǔ · lượng từ · bộ, nhóm, loạt
- 座 · zuò · lượng từ · cây, ngọn, tòa