- Dictionary
- 中文(简体) → Tiếng Việt
- Description
- —
- Meanings
- 16
Meanings
-
包
· lượng từ
-
杯
· lượng từ
-
本
· lượng từ
-
次
· lượng từ
-
点
· lượng từ
-
点
· lượng từ
-
分
· lượng từ
-
分
· lượng từ
-
个
· lượng từ
-
家
· lượng từ
-
间
· lượng từ
-
口
· lượng từ
-
块
· lượng từ
-
块
· lượng từ
-
里
· lượng từ
-
两
· lượng từ