- Từ điển
- 中文(简体) → Tiếng Việt
- Mô tả
- —
- Nghĩa
- 57
Nghĩa
- 帮忙 · bāngmáng · động từ ly hợp · giúp, giúp đỡ, giúp một tay
- 搬家 · bānjiā · động từ ly hợp · dọn nhà, chuyển nhà
- 办事 · bànshì · động từ ly hợp · làm việc, giải quyết công việc
- 补课 · bǔkè · động từ ly hợp · học bù, dạy bù
- 炒股 · chǎogǔ · động từ ly hợp · chơi chứng khoán, đầu tư chứng khoán
- 吃饭 · chīfàn · động từ ly hợp · ăn cơm, dùng bữa
- 出差 · chūchāi · động từ ly hợp · đi công tác, công tác
- 出国 · chūguó · động từ ly hợp · ra nước ngoài, đi nước ngoài, xuất ngoại
- 出汗 · chūhàn · động từ ly hợp · toát mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi
- 出门 · chūmén · động từ ly hợp · ra ngoài, ra cửa, đi ra ngoài
- 出门 · chūmén · động từ ly hợp · ra ngoài, đi xa, đi xa nhà, đi làm ăn xa
- 出门 · chūmén · động từ ly hợp · xuất giá, đi lấy chồng, gả đi
- 出院 · chūyuàn · động từ ly hợp · xuất viện, ra viện
- 辞职 · cízhí · động từ ly hợp · nghỉ việc, từ chức, từ việc
- 打工 · dǎgōng · động từ ly hợp · làm thuê, làm mướn, đi làm thuê
- 打官司 · dǎguānsi · động từ ly hợp · kiện tụng, thưa kiện, đi kiện
- 打牌 · dǎpái · động từ ly hợp · đánh bài, chơi bài
- 打针 · dǎzhēn · động từ ly hợp · tiêm, chích
- 堵车 · dǔchē · động từ ly hợp · kẹt xe, tắc đường
- 罚款 · fákuǎn · động từ ly hợp · phạt tiền
- 放假 · fàngjià · động từ ly hợp · nghỉ, nghỉ lễ, nghỉ phép
- 放学 · fàngxué · động từ ly hợp · tan học
- 过节 · guòjié · động từ ly hợp · nghỉ lễ, ăn tết, đón tết, qua tết
- 鼓掌 · gǔzhǎng · động từ ly hợp · vỗ tay
- 讲课 · jiǎngkè · động từ ly hợp · lên lớp, dạy học, giảng bài
- 见面 · jiànmiàn · động từ ly hợp · gặp, gặp mặt
- 检票 · jiǎnpiào · động từ ly hợp · soát vé, kiểm vé
- 结账 · jiézhàng · động từ ly hợp · thanh toán, tính tiền, thanh toán tiền
- 开夜车 · kāi yèchē · động từ ly hợp · thức đêm, thức khuya
- 开车 · kāichē · động từ ly hợp · lái xe
- 开会 · kāihuì · động từ ly hợp · họp, mở cuộc họp
- 开玩笑 · kāiwánxiào · động từ ly hợp · nói đùa, đùa, giỡn
- 开学 · kāixué · động từ ly hợp · nhập học, khai giảng, tựu trường
- 看病 · kànbìnɡ · động từ ly hợp · khám bệnh, đi khám
- 聊天儿 · liáotiānr · động từ ly hợp · tán gẫu, buôn chuyện, nói chuyện phiếm, tán dóc
- 理发 · lǐfà · động từ ly hợp · cắt tóc, hớt tóc
- 排队 · páiduì · động từ ly hợp · xếp hàng
- 跑步 · pǎobù · động từ ly hợp · chạy, chạy bộ
- 起床 · qǐ chuáng · động từ ly hợp · dậy, thức dậy, ngủ dậy
- 敲门 · qiāomén · động từ ly hợp · gõ cửa
- 请假 · qǐng jià · động từ ly hợp · xin nghỉ, xin nghỉ phép, xin phép nghỉ
- 上网 · shàngwǎng · động từ ly hợp · lên mạng, lướt mạng, vào mạng, lướt web
- 睡觉 · shuìjiào · động từ ly hợp · ngủ, đi ngủ
- 跳舞 · tiàowǔ · động từ ly hợp · nhảy, khiêu vũ, nhảy múa
- 停车 · tíngchē · động từ ly hợp · đỗ xe, dừng xe
- 下班 · xiàbān · động từ ly hợp · tan làm, tan ca
- 下课 · xiàkè · động từ ly hợp · tan học, hết giờ học, tan tiết, hết tiết
- 下雨 · xiàyǔ · động từ ly hợp · mưa, đổ mưa
- 休假 · xiūjià · động từ ly hợp · nghỉ phép, nghỉ mát, đi nghỉ
- 洗澡 · xǐzǎo · động từ ly hợp · tắm, tắm rửa
- 照相 · zhàoxiàng · động từ ly hợp · chụp ảnh, chụp hình
- 值班 · zhíbān · động từ ly hợp · trực, trực ban, làm ca trực
- 走路 · zǒulù · động từ ly hợp · đi bộ, đi đường
- 走路 · zǒulù · động từ ly hợp · chạy trốn, trốn đi, bỏ trốn
- 走路 · zǒulù · động từ ly hợp · rời đi, thôi việc, cuốn gói
- 做饭 · zuòfàn · động từ ly hợp · nấu ăn, nấu cơm, làm cơm
- 做梦 · zuòmèng · động từ ly hợp · chiêm bao, mơ, nằm mơ