Grindict
English
Tiếng Việt
中文
Động từ ly hợp
Dictionary
中文(简体) → Tiếng Việt
Description
—
Meanings
4
Meanings
帮忙
· động từ ly hợp
打电话
· động từ ly hợp
放假
· động từ ly hợp
放学
· động từ ly hợp