- Từ điển
- 中文(简体) → Tiếng Việt
- Mô tả
- —
- Nghĩa
- 1325
Nghĩa
- 矮 · ǎi · tính từ · thấp, lùn
- 爱人 · àiren · danh từ · chồng, bạn đời, vợ, vợ chồng
- 按 · àn · động từ · ấn, bấm
- 按 · àn · giới từ · theo
- 安静 · ānjìng · tính từ · yên tĩnh, thanh tịnh, tĩnh mịch
- 安全 · ānquán · tính từ · an toàn
- 按时 · ànshí · trạng từ · đúng giờ, đúng hạn
- 按照 · ànzhào · giới từ · theo, căn cứ vào, dựa theo
- 阿姨 · āyí · danh từ · dì, dì ruột
- 把 · bǎ · giới từ · lấy, đem
- 把 · bǎ · lượng từ · cái, chiếc, cây
- 搬 · bān · động từ · chuyển, dọn nhà, dọn, chuyển nhà
- 办 · bàn · động từ · làm, lo, giải quyết
- 办法 · bànfǎ · danh từ · cách, phương pháp, biện pháp, cách thức
- 棒 · bàng · tính từ · tuyệt, giỏi, cừ
- 帮助 · bāngzhù · động từ · giúp, giúp đỡ, hỗ trợ
- 班级 · bānjí · danh từ · lớp, lớp học
- 搬家 · bānjiā · động từ ly hợp · dọn nhà, chuyển nhà
- 饱 · bǎo · tính từ · no, no nê
- 报纸 · bàozhǐ · danh từ · tờ báo, báo, báo giấy
- 被 · bèi · giới từ · được, bị
- 背 · bèi · danh từ · lưng
- 北方 · běifāng · danh từ · hướng bắc, phía bắc, phương bắc
- 变 · biàn · động từ · trở nên, thay đổi, biến, hóa
- 遍 · biàn · lượng từ · lần, lượt
- 变成 · biànchéng · động từ · trở thành, biến thành, hóa thành
- 变化 · biànhuà · động từ · thay đổi, biến hóa, biến đổi
- 变化 · biànhuà · danh từ · biến hóa, sự thay đổi, sự biến đổi
- 表演 · biǎoyǎn · động từ · biểu diễn, trình diễn
- 笔记 · bǐjì · danh từ · ghi chép, vở ghi, bản ghi
- 比较 · bǐjiào · động từ · so sánh, đối chiếu
- 比较 · bǐjiào · trạng từ · khá, tương đối
- 笔记本 · bǐjìběn · danh từ · vở, vở ghi, sổ tay, sổ ghi chép
- 冰 · bīng · danh từ · đá, băng
- 冰 · bīng · động từ · ướp đá, ướp lạnh
- 并 · bìng · liên từ · và, đồng thời
- 并 · bìng · trạng từ · hoàn toàn, hề
- 冰激凌 · bīngjīlíng · danh từ · kem, cà rem
- 并且 · bìngqiě · liên từ · và, hơn nữa, đồng thời
- 冰箱 · bīngxiāng · danh từ · tủ lạnh
- 比如 · bǐrú · liên từ · ví dụ, chẳng hạn, thí dụ, ví như
- 比赛 · bǐsài · danh từ · trận đấu, cuộc thi, giải đấu
- 比赛 · bǐsài · động từ · thi đấu, so tài, tranh tài
- 必须 · bìxū · trạng từ · phải, bắt buộc phải, nhất thiết phải
- 播放 · bōfàng · động từ · phát, chiếu, phát sóng
- 步 · bù · danh từ · bước đi, bước
- 部 · bù · lượng từ · bộ, chiếc, quyển, cuốn
- 不必 · bùbì · trạng từ · không cần, không cần thiết, chẳng cần
- 不但 · bùdàn · liên từ · không những, không chỉ, chẳng những
- 不得不 · bùdébù · trợ động từ · phải, đành phải, buộc phải
- 不断 · bùduàn · trạng từ · liên tục, không ngừng
- 部分 · bùfen · danh từ · phần, bộ phận
- 不够 · bùgòu · động từ · không đủ, chưa đủ
- 不够 · bùgòu · trạng từ · không đủ, chưa đủ
- 不管 · bùguǎn · liên từ · dù, bất kể, cho dù, bất luận
- 不仅 · bùjǐn · liên từ · không những, không chỉ, chẳng những
- 不久 · bùjiǔ · danh từ · chẳng bao lâu, không lâu, ít lâu
- 部门 · bùmén · danh từ · bộ phận, phòng ban
- 不如 · bùrú · động từ · không bằng, chẳng bằng
- 不如 · bùrú · liên từ · hay là, thà, chi bằng
- 不同 · bùtóng · tính từ · khác, khác biệt, khác nhau
- 不行 · bùxíng · động từ · không thể, không được, không được phép
- 擦 · cā · động từ · lau, chùi
- 才 · cái · trạng từ · vừa, vừa mới, mới
- 菜单 · càidān · danh từ · thực đơn
- 材料 · cáiliào · danh từ · vật liệu
- 材料 · cáiliào · danh từ · tài liệu
- 参观 · cānguān · động từ · tham quan
- 参加 · cānjiā · động từ · tham gia, dự, tham dự
- 草 · cǎo · danh từ · cỏ
- 草地 · cǎodì · danh từ · bãi cỏ, thảm cỏ, đồng cỏ
- 层 · céng · lượng từ · tầng, lầu
- 查 · chá · động từ · kiểm tra, soát, khám xét
- 差不多 · chàbuduō · trạng từ · gần như, hầu như, suýt nữa
- 差不多 · chàbuduō · tính từ · tương đương, ngang nhau, na ná
- 差不多 · chàbuduō · tính từ · xong xuôi, tạm ổn, hòm hòm
- 差点儿 · chàdiǎnr · trạng từ · gần như, suýt nữa, suýt
- 常见 · chángjiàn · tính từ · phổ biến, thông thường, thường gặp
- 常用 · chángyòng · tính từ · thường dùng, thông dụng
- 产生 · chǎnshēng · động từ · sinh ra, tạo ra, nảy sinh
- 超过 · chāoguò · động từ · vượt, vượt quá
- 茶叶 · cháyè · danh từ · trà, chè, lá trà, lá chè
- 查找 · cházhǎo · động từ · tìm kiếm, tra cứu
- 城 · chéng · danh từ · thành phố, đô thị
- 成功 · chénggōng · động từ · thành công
- 成功 · chénggōng · danh từ · sự thành công, thành công
- 成功 · chénggōng · tính từ · thành công
- 成绩 · chéngjì · danh từ · thành tích
- 城市 · chéngshì · danh từ · thành phố, đô thị
- 诚实 · chéngshí · tính từ · trung thực, thành thật
- 衬衫 · chènshān · danh từ · áo sơ mi
- 迟到 · chídào · động từ · đến muộn, đi muộn, đến trễ, đi trễ
- 吃惊 · chījīng · động từ · kinh ngạc, ngạc nhiên
- 重新 · chóngxīn · trạng từ · lại, làm lại
- 船 · chuán · danh từ · thuyền, tàu, thuyền bè, ghe
- 窗 · chuāng · danh từ · cửa sổ
- 窗户 · chuānghu · danh từ · cửa sổ
- 出发 · chūfā · động từ · xuất phát, khởi hành, lên đường
- 吹 · chuī · động từ · thổi
- 出口 · chūkǒu · danh từ · lối ra, cửa ra
- 出口 · chūkǒu · động từ · xuất khẩu
- 除了 · chúle · giới từ · ngoài, trừ, ngoại trừ, trừ ra
- 春天 · chūntiān · danh từ · mùa xuân, xuân
- 出生 · chūshēng · động từ · sinh ra, ra đời, chào đời
- 出现 · chūxiàn · động từ · xuất hiện
- 出院 · chūyuàn · động từ ly hợp · xuất viện, ra viện
- 初中 · chūzhōng · danh từ · trung học cơ sở, cấp hai, cấp 2
- 出租 · chūzū · động từ · cho thuê
- 词典 · cídiǎn · danh từ · từ điển
- 从来 · cónglái · trạng từ · từ trước đến nay, không bao giờ, chưa bao giờ
- 粗 · cū · tính từ · to, dày
- 粗 · cū · tính từ · thô, ráp
- 粗 · cū · tính từ · cẩu thả, qua loa, bất cẩn
- 村 · cūn · danh từ · làng, thôn, thôn xóm, làng quê
- 存 · cún · động từ · gửi, gửi gắm, tích lũy
- 错误 · cuòwù · danh từ · sai lầm, lỗi lầm
- 错误 · cuòwù · tính từ · sai lầm, sai trái
- 粗心 · cūxīn · tính từ · cẩu thả, bất cẩn, sơ suất
- 答案 · dá'àn · danh từ · câu trả lời, đáp án
- 大巴 · dàbā · danh từ · xe khách, xe buýt đường dài, xe buýt lớn
- 达到 · dádào · động từ · đạt được, đạt, đạt tới
- 大概 · dàgài · trạng từ · có lẽ, chắc là, khoảng chừng, dường như
- 打工 · dǎgōng · động từ ly hợp · làm thuê, làm mướn, đi làm thuê
- 带 · dài · động từ · mang, đem, dẫn, dắt
- 带 · dài · danh từ · dây, dải, băng
- 大夫 · dàifu · danh từ · bác sĩ, thầy thuốc
- 袋子 · dàizi · danh từ · túi, bao, túi xách
- 大量 · dàliàng · tính từ · nhiều, lượng lớn
- 当然 · dāngrán · trạng từ · dĩ nhiên, đương nhiên, tất nhiên
- 当时 · dāngshí · danh từ · lúc đó, khi đó, hồi đó
- 单位 · dānwèi · danh từ · cơ quan, đơn vị
- 单位 · dānwèi · danh từ · đơn vị
- 担心 · dānxīn · động từ · lo sợ, lo lắng, lo âu, bận lòng
- 刀 · dāo · danh từ · dao
- 倒 · dǎo · động từ · ngã, đổ
- 倒 · dào · động từ · đổ, rót
- 道 · dào · danh từ · đường, con đường
- 道 · dào · động từ · nói, nói ra
- 道 · dào · danh từ · đạo lý, đạo
- 到处 · dàochù · trạng từ · khắp nơi, đâu đâu, mọi nơi
- 到底 · dàodǐ · trạng từ · rốt cuộc, rốt lại
- 到底 · dàodǐ · trạng từ · cuối cùng, rốt cuộc
- 到底 · dàodǐ · trạng từ · dù sao, dẫu sao
- 道路 · dàolù · danh từ · đường, con đường
- 道路 · dàolù · danh từ · con đường
- 导游 · dǎoyóu · danh từ · hướng dẫn viên, hướng dẫn viên du lịch
- 导游 · dǎoyóu · động từ · dẫn tour, hướng dẫn du lịch
- 大人 · dàren · danh từ · người lớn, người trưởng thành
- 打扫 · dǎsǎo · động từ · dọn dẹp, quét dọn, thu dọn
- 打算 · dǎsuan · động từ · dự định, định, tính, toan tính
- 打算 · dǎsuan · danh từ · kế hoạch, dự định, dự tính, ý định
- 大小 · dàxiǎo · danh từ · kích cỡ, kích thước, quy mô
- 大衣 · dàyī · danh từ · áo choàng, áo khoác dài, áo măng tô
- 打印 · dǎyìn · động từ · in, in ấn
- 答应 · dāying · động từ · trả lời, thưa
- 答应 · dāying · động từ · đồng ý, hứa, nhận lời
- 大约 · dàyuē · trạng từ · khoảng, chừng, khoảng chừng, ước chừng
- 大约 · dàyuē · trạng từ · có lẽ, chắc là, chắc
- 打招呼 · dǎzhāohu · cụm động từ · chào, chào hỏi
- 打折 · dǎzhé · động từ · giảm giá, chiết khấu
- 得 · dé · động từ · được, nhận, đạt được, nhận được
- 得分 · défēn · động từ · ghi điểm, được điểm
- 得分 · défēn · danh từ · điểm số, số điểm
- 的话 · dehuà · trợ từ · thì, nếu
- 得 · děi · trợ động từ · phải, cần, cần phải
- 等 · děng · trợ từ · vân vân
- 灯 · dēng · danh từ · đèn
- 等到 · děngdào · giới từ · đến khi, chờ đến khi, đợi đến khi
- 登机 · dēngjī · động từ · lên máy bay
- 得意 · déyì · tính từ · hài lòng, đắc ý, tự đắc
- 低 · dī · động từ · cúi
- 低 · dī · tính từ · thấp, trầm, khẽ
- 底 · dǐ · danh từ · cuối
- 电动车 · diàndòngchē · danh từ · xe điện, xe máy điện, xe đạp điện
- 电梯 · diàntī · danh từ · thang máy, thang cuốn
- 点头 · diǎntóu · động từ · gật đầu
- 电子书 · diànzǐshū · danh từ · sách điện tử, ebook
- 掉 · diào · động từ · rơi, rớt
- 掉 · diào · động từ · mất, thất lạc, đánh mất
- 掉 · diào · động từ · rụng
- 掉 · diào · động từ · quay, xoay
- 掉 · diào · động từ · rớt, tụt
- 调查 · diàochá · động từ · điều tra
- 调查 · diàochá · danh từ · cuộc điều tra
- 订 · dìng · động từ · đặt, đặt trước
- 定 · dìng · động từ · định, lắng
- 定 · dìng · động từ · định, chốt, quy định
- 地球 · Dìqiú · danh từ riêng · Trái Đất, Địa Cầu
- 底下 · dǐxia · danh từ · phía dưới, dưới, bên dưới, đằng dưới
- 地址 · dìzhǐ · danh từ · địa chỉ
- 东北 · dōngběi · danh từ riêng · Đông Bắc, vùng Đông Bắc, Đông Bắc Trung Quốc
- 东部 · dōngbù · danh từ · phía đông, miền đông, vùng phía đông
- 懂得 · dǒngde · động từ · biết, hiểu, hiểu rõ, thấu hiểu
- 东方 · dōngfāng · danh từ · phương đông, đông phương
- 东南 · dōngnán · danh từ · đông nam
- 冬天 · dōngtiān · danh từ · mùa đông
- 动物 · dòngwù · danh từ · động vật, muông thú
- 动物园 · dòngwùyuán · danh từ · sở thú, vườn bách thú, thảo cầm viên
- 短 · duǎn · tính từ · ngắn
- 段 · duàn · lượng từ · đoạn, khúc, quãng
- 短裤 · duǎnkù · danh từ · quần đùi, quần soóc, quần cộc, quần short
- 锻炼 · duànliàn · động từ · tập thể dục, tập luyện, rèn luyện
- 短信 · duǎnxìn · danh từ · tin nhắn, tin nhắn văn bản, tin nhắn ngắn
- 堵车 · dǔchē · động từ ly hợp · kẹt xe, tắc đường
- 队 · duì · danh từ · nhóm, đội
- 对方 · duìfāng · danh từ · bên kia, đối phương
- 对话 · duìhuà · động từ · đối thoại
- 对面 · duìmiàn · danh từ · đối diện, phía đối diện
- 对于 · duìyú · giới từ · về, đối với
- 队员 · duìyuán · danh từ · thành viên, đội viên
- 队长 · duìzhǎng · danh từ · đội trưởng
- 度假 · dùjià · động từ · nghỉ phép, nghỉ mát, đi nghỉ mát
- 顿 · dùn · lượng từ · trận, bữa
- 多么 · duōme · trạng từ · bao nhiêu, dường nào, nhường nào
- 多数 · duōshù · danh từ · phần lớn, đa số
- 读者 · dúzhě · danh từ · độc giả, người đọc, bạn đọc
- 肚子 · dùzi · danh từ · bụng
- 而 · ér · liên từ · lại, nhưng, mà
- 而 · ér · liên từ · và, mà
- 而 · ér · liên từ · mà
- 而 · ér · liên từ · rồi, mà
- 耳机 · ěrjī · danh từ · tai nghe
- 而且 · érqiě · liên từ · mà còn, hơn nữa, với lại
- 儿童 · értóng · danh từ · trẻ em, nhi đồng
- 发 · fā · động từ · gửi, phát
- 法 · fǎ · danh từ · luật, luật pháp, pháp luật
- 法 · fǎ · danh từ · cách, phương pháp, biện pháp
- 法律 · fǎlǜ · danh từ · pháp luật
- 烦 · fán · tính từ · phiền muộn, bực bội, chán ngấy
- 反对 · fǎnduì · động từ · phản đối
- 方便 · fāngbiàn · tính từ · tiện, thuận tiện, tiện lợi
- 方便面 · fāngbiànmiàn · danh từ · mì ăn liền, mì gói, mì tôm
- 房东 · fángdōng · danh từ · chủ nhà, chủ nhà trọ
- 方法 · fāngfǎ · danh từ · cách, phương pháp, biện pháp, cách thức
- 方面 · fāngmiàn · danh từ · mặt, khía cạnh, phương diện
- 方式 · fāngshì · danh từ · cách thức, phương thức
- 放松 · fàngsōng · động từ · thư giãn, thả lỏng
- 方向 · fāngxiàng · danh từ · hướng, phương hướng
- 放心 · fàngxīn · động từ · yên tâm, an tâm
- 房租 · fángzū · danh từ · tiền thuê nhà, tiền nhà
- 烦恼 · fánnǎo · tính từ · phiền muộn, bực bội, phiền não
- 烦恼 · fánnǎo · danh từ · phiền não, nỗi phiền muộn, điều phiền toái
- 翻译 · fānyì · động từ · dịch, phiên dịch
- 翻译 · fānyì · danh từ · người dịch, người phiên dịch, phiên dịch viên, thông dịch viên
- 发烧 · fāshāo · động từ · sốt, phát sốt
- 发生 · fāshēng · động từ · diễn ra, xảy ra, phát sinh
- 发送 · fāsòng · động từ · gửi
- 发现 · fāxiàn · động từ · phát hiện, tìm ra, nhận ra
- 发展 · fāzhǎn · động từ · phát triển
- 费 · fèi · động từ · tốn, hao
- 费 · fèi · danh từ · chi phí, tiền, phí
- 份 · fèn · lượng từ · phần, bản, tờ, suất
- 份 · fèn · danh từ · phần, phần trách nhiệm
- 丰富 · fēngfù · tính từ · phong phú, dồi dào
- 丰富 · fēngfù · động từ · làm phong phú, làm phong phú thêm
- 风景 · fēngjǐng · danh từ · cảnh, phong cảnh, cảnh đẹp, cảnh quan
- 分开 · fēnkāi · động từ · tách ra, chia tách, phân tách, chia tay
- 否则 · fǒuzé · liên từ · nếu không, bằng không
- 付 · fù · động từ · trả, thanh toán
- 符合 · fúhé · động từ · khớp, phù hợp
- 附近 · fùjìn · danh từ · vùng lân cận, lân cận, khu vực lân cận
- 附近 · fùjìn · tính từ · gần, gần đây
- 父母 · fùmǔ · danh từ · cha mẹ, bố mẹ, ba mẹ, phụ mẫu
- 夫妻 · fūqī · danh từ · vợ chồng, phu thê
- 父亲 · fùqīn · danh từ · bố, ba, cha, thân phụ
- 服务 · fúwù · động từ · phục vụ
- 复习 · fùxí · động từ · ôn tập, ôn bài, ôn lại
- 复印 · fùyìn · động từ · sao chép, photocopy, in sao
- 复杂 · fùzá · tính từ · phức tạp
- 负责 · fùzé · động từ · phụ trách, chịu trách nhiệm
- 负责 · fùzé · tính từ · có trách nhiệm
- 该 · gāi · trợ động từ · phải, nên
- 改 · gǎi · động từ · thay đổi, chuyển, đổi
- 改 · gǎi · động từ · sửa, chấm, chữa
- 赶 · gǎn · động từ · đuổi theo, đuổi kịp, chạy vội, đi gấp
- 赶 · gǎn · động từ · chăn, lùa, đuổi
- 敢 · gǎn · trợ động từ · dám
- 感 · gǎn · danh từ · cảm giác
- 干杯 · gānbēi · động từ · cạn ly, cạn chén
- 感到 · gǎndào · động từ · cảm thấy, thấy
- 感动 · gǎndòng · động từ · làm xúc động, làm cảm động, cảm động, xúc động
- 刚 · gāng · trạng từ · vừa, vừa mới, mới
- 刚才 · gāngcái · danh từ · vừa nãy, vừa rồi, ban nãy, mới nãy
- 刚刚 · gānggang · trạng từ · vừa, vừa mới, mới, mới vừa
- 干活儿 · gànhuór · động từ · làm việc, lao động
- 赶紧 · gǎnjǐn · trạng từ · nhanh chóng, mau chóng, mau mau
- 感觉 · gǎnjué · động từ · cảm thấy, thấy
- 感觉 · gǎnjué · động từ · cảm thấy, thấy, cho rằng
- 感觉 · gǎnjué · danh từ · cảm giác
- 感觉 · gǎnjué · danh từ · cảm giác
- 赶快 · gǎnkuài · trạng từ · nhanh chóng, mau chóng, mau, kịp thời
- 感冒 · gǎnmào · danh từ · bệnh cảm, bệnh cảm cúm, cảm mạo
- 感冒 · gǎnmào · động từ · bị cảm, nhiễm cảm, trúng gió
- 感情 · gǎnqíng · danh từ · cảm xúc, tình cảm
- 感情 · gǎnqíng · danh từ · tình cảm, tình nghĩa
- 感受 · gǎnshòu · động từ · cảm thấy, cảm nhận
- 感受 · gǎnshòu · danh từ · cảm nhận, cảm nghĩ
- 感兴趣 · gǎnxìngqù · cụm động từ · quan tâm, hứng thú, có hứng thú, thích thú
- 高速 · gāosù · tính từ · cao tốc
- 高铁 · gāotiě · danh từ · đường sắt cao tốc, đường sắt tốc độ cao
- 胳膊 · gēbo · danh từ · cánh tay
- 各地 · gèdì · danh từ · khắp nơi, mọi nơi, các nơi
- 各个 · gègè · đại từ · mỗi, từng, các
- 更 · gèng · trạng từ · thêm, hơn, càng
- 更加 · gèngjiā · trạng từ · càng, càng thêm
- 根据 · gēnjù · giới từ · theo, căn cứ vào, dựa vào
- 歌声 · gēshēng · danh từ · tiếng hát, giọng hát, tiếng ca
- 各位 · gèwèi · đại từ · mọi người, các vị, quý vị
- 各种 · gèzhǒng · đại từ · các loại, mọi loại, đủ loại
- 共 · gòng · trạng từ · tất cả, tổng cộng
- 工厂 · gōngchǎng · danh từ · nhà máy, nhà xưởng, phân xưởng
- 功夫 · gōngfu · danh từ · kungfu, công phu
- 公斤 · gōngjīn · lượng từ · kilôgam, ki-lô-gam, cân, ký
- 功课 · gōngkè · danh từ · việc học, môn học
- 功课 · gōngkè · danh từ · bài tập, bài vở
- 公路 · gōnglù · danh từ · đường quốc lộ, quốc lộ, xa lộ, đường cái
- 共同 · gòngtóng · tính từ · chung
- 共同 · gòngtóng · trạng từ · cùng, cùng nhau
- 公园 · gōngyuán · danh từ · công viên
- 工资 · gōngzī · danh từ · tiền lương, lương
- 购买 · gòumǎi · động từ · mua, mua sắm
- 挂 · guà · động từ · mắc, treo
- 挂 · guà · động từ · tắt máy, cúp máy, dập máy
- 管 · guǎn · danh từ · ống
- 管 · guǎn · động từ · quản lý, trông coi, phụ trách
- 管 · guǎn · động từ · quản, dạy dỗ, quản giáo
- 光 · guāng · danh từ · ánh sáng
- 光 · guāng · trạng từ · chỉ
- 光 · guāng · tính từ · bóng, nhẵn, nhẵn bóng
- 光 · guāng · tính từ · sạch, hết, hết sạch
- 逛 · guàng · động từ · đi dạo, dạo, dạo chơi
- 广播 · guǎngbō · danh từ · đài phát thanh, phát thanh, truyền thanh
- 广播 · guǎngbō · động từ · phát sóng, phát thanh
- 广告 · guǎnggào · danh từ · quảng cáo
- 关机 · guānjī · động từ · tắt máy, tắt nguồn
- 观看 · guānkàn · động từ · xem, theo dõi
- 管理 · guǎnlǐ · động từ · quản lý, trông nom
- 管理 · guǎnlǐ · danh từ · sự quản lý, công tác quản lý
- 关系 · guānxì · danh từ · mối quan hệ, quan hệ
- 关系 · guānxì · danh từ · mối quan hệ, quan hệ
- 关心 · guānxīn · động từ · quan tâm, chăm sóc, để ý
- 关于 · guānyú · giới từ · về
- 观众 · guānzhòng · danh từ · khán giả
- 关注 · guānzhù · động từ · quan tâm, chú ý, để mắt
- 规定 · guīdìng · động từ · quy định
- 规定 · guīdìng · danh từ · quy định
- 顾客 · gùkè · danh từ · khách hàng, khách mua hàng
- 姑娘 · gūniang · danh từ · cô gái, cô nương, thiếu nữ
- 过程 · guòchéng · danh từ · quá trình, tiến trình
- 国际 · guójì · danh từ · quốc tế
- 过节 · guòjié · động từ ly hợp · nghỉ lễ, ăn tết, đón tết, qua tết
- 过去 · guòqù · danh từ · quá khứ
- 果汁 · guǒzhī · danh từ · nước ép, nước trái cây, nước hoa quả
- 故事 · gùshi · danh từ · câu chuyện, chuyện
- 故意 · gùyì · trạng từ · cố ý, cố tình
- 海 · hǎi · danh từ · biển
- 害怕 · hàipà · động từ · sợ, sợ hãi, hoảng sợ
- 害羞 · hàixiū · tính từ · mắc cỡ, xấu hổ, ngại ngùng, e thẹn
- 喊 · hǎn · động từ · kêu, hét, la
- 航班 · hángbān · danh từ · chuyến bay
- 寒假 · hánjià · danh từ · kỳ nghỉ đông, kỳ nghỉ mùa đông
- 寒冷 · hánlěng · tính từ · lạnh, lạnh giá, giá lạnh, rét buốt
- 好处 · hǎochu · danh từ · lợi ích, điểm tốt
- 好多 · hǎoduō · tính từ · nhiều, rất nhiều
- 好好 · hǎohāo · trạng từ · tử tế, chăm chỉ, cẩn thận
- 好久 · hǎojiǔ · trạng từ · lâu, rất lâu, lâu nay, lâu rồi
- 号码 · hàomǎ · danh từ · số, con số, mã số
- 好像 · hǎoxiàng · trạng từ · có vẻ, dường như, hình như, dường như là
- 好像 · hǎoxiàng · động từ · giống, giống như, tựa như, như thể
- 好笑 · hǎoxiào · tính từ · buồn cười, hài hước
- 河 · hé · danh từ · sông
- 黑板 · hēibǎn · danh từ · bảng đen
- 合适 · héshì · tính từ · hợp, phù hợp, vừa vặn, thích hợp
- 红包 · hóngbāo · danh từ · tiền mừng tuổi, tiền lì xì, phong bao lì xì, lì xì
- 红绿灯 · hónglǜdēng · danh từ · đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ
- 后来 · hòulái · danh từ · sau này, về sau
- 后年 · hòunián · danh từ · năm sau nữa, năm kia
- 坏处 · huàichu · danh từ · tác hại, điểm bất lợi, điều bất lợi, mặt xấu
- 画家 · huàjiā · danh từ · họa sĩ, họa gia
- 换 · huàn · động từ · thay đổi, thay, đổi
- 换乘 · huànchéng · động từ · đổi chuyến, chuyển tuyến, đổi xe
- 黄色 · huángsè · danh từ · màu vàng, sắc vàng
- 环境 · huánjìng · danh từ · môi trường, môi trường tự nhiên
- 欢迎 · huānyíng · động từ · hoan nghênh, chào đón, đón tiếp, nghênh tiếp
- 花园 · huāyuán · danh từ · vườn hoa, hoa viên
- 会议 · huìyì · danh từ · cuộc họp, hội nghị
- 会员 · huìyuán · danh từ · thành viên, hội viên
- 互联网 · hùliánwǎng · danh từ · Internet, mạng Internet
- 或 · huò · liên từ · hay, hoặc, hoặc là
- 货 · huò · danh từ · hàng, hàng hóa
- 获得 · huòdé · động từ · đạt được, nhận được, giành được
- 或者 · huòzhě · liên từ · hay, hoặc, hay là, hoặc là
- 忽然 · hūrán · trạng từ · bỗng nhiên, đột nhiên, bỗng, thoắt
- 护士 · hùshi · danh từ · y tá, điều dưỡng, điều dưỡng viên
- 互相 · hùxiāng · trạng từ · lẫn nhau, nhau
- 护照 · hùzhào · danh từ · hộ chiếu
- 鸡 · jī · danh từ · gà
- 极 · jí · trạng từ · rất, cực kỳ, vô cùng, hết sức
- 急 · jí · tính từ · nóng vội, sốt ruột, nóng nảy, nôn nóng
- 急 · jí · tính từ · gấp, khẩn cấp, cấp bách, gấp rút
- 急 · jí · động từ · lo lắng, nôn nóng, sốt sắng, vội vã
- 季 · jì · danh từ · mùa
- 既 · jì · liên từ · vừa ... vừa, đã ... lại
- 加 · jiā · động từ · thêm, tăng, gia tăng
- 假 · jiǎ · tính từ · giả
- 假 · jià · danh từ · kỳ nghỉ, phép
- 加班 · jiābān · động từ · tăng ca, làm thêm giờ
- 价格 · jiàgé · danh từ · giá, giá cả, mức giá
- 家具 · jiājù · danh từ · đồ nội thất, nội thất, đồ gỗ
- 加快 · jiākuài · động từ · tăng tốc, đẩy nhanh, tăng nhanh
- 减 · jiǎn · động từ · giảm, bớt
- 检查 · jiǎnchá · động từ · kiểm tra, khám xét, soát lại
- 坚持 · jiānchí · động từ · kiên trì, giữ vững, bảo lưu
- 简单 · jiǎndān · tính từ · dễ dàng, đơn giản
- 讲 · jiǎng · động từ · nói, kể, bảo
- 江 · jiāng · danh từ · sông, sông lớn
- 奖 · jiǎng · danh từ · giải thưởng, phần thưởng
- 降 · jiàng · động từ · hạ, hạ cánh, hạ xuống, rơi xuống
- 降 · jiàng · động từ · giảm, hạ, giảm bớt, hạ thấp
- 降低 · jiàngdī · động từ · giảm, hạ, làm giảm, hạ thấp
- 奖金 · jiǎngjīn · danh từ · tiền thưởng
- 将来 · jiānglái · danh từ · tương lai, mai sau
- 降落 · jiàngluò · động từ · hạ cánh, đáp xuống
- 奖学金 · jiǎngxuéjīn · danh từ · học bổng
- 健康 · jiànkāng · tính từ · khỏe, khỏe mạnh, lành mạnh
- 检票 · jiǎnpiào · động từ ly hợp · soát vé, kiểm vé
- 减少 · jiǎnshǎo · động từ · giảm, giảm bớt, giảm thiểu
- 健身 · jiànshēn · động từ · tập thể dục, tập gym, tập thể hình
- 健身房 · jiànshēnfáng · danh từ · phòng tập thể dục, phòng gym, phòng tập gym
- 建议 · jiànyì · động từ · khuyên, đề nghị, gợi ý
- 建议 · jiànyì · danh từ · lời khuyên, ý kiến, đề xuất
- 角 · jiǎo · danh từ · sừng
- 角 · jiǎo · lượng từ · hào
- 脚 · jiǎo · danh từ · bàn chân, chân
- 交流 · jiāoliú · động từ · trao đổi, giao lưu
- 教授 · jiàoshòu · danh từ · giáo sư
- 教授 · jiàoshòu · động từ · dạy, giảng dạy
- 教学 · jiàoxué · danh từ · giảng dạy, dạy học
- 教育 · jiàoyù · danh từ · giáo dục, nền giáo dục, sự giáo dục
- 教育 · jiàoyù · động từ · giáo dục, dạy dỗ, răn dạy
- 叫作 · jiàozuò · động từ · gọi là
- 假期 · jiàqī · danh từ · kỳ nghỉ, kỳ nghỉ lễ, ngày nghỉ
- 价钱 · jiàqian · danh từ · giá, giá cả, giá tiền
- 加强 · jiāqiáng · động từ · đẩy mạnh, tăng cường, củng cố
- 假日 · jiàrì · danh từ · kỳ nghỉ, ngày nghỉ
- 加入 · jiārù · động từ · gia nhập, tham gia
- 加入 · jiārù · động từ · cho vào, thêm vào
- 家庭 · jiātíng · danh từ · gia đình
- 家乡 · jiāxiāng · danh từ · quê hương, quê nhà, quê
- 加油站 · jiāyóuzhàn · danh từ · trạm xăng, cây xăng
- 家长 · jiāzhǎng · danh từ · phụ huynh
- 基本 · jīběn · tính từ · cơ bản, căn bản
- 基本 · jīběn · trạng từ · hầu như, cơ bản, về cơ bản
- 基本上 · jīběnshang · trạng từ · về cơ bản
- 基础 · jīchǔ · danh từ · móng, nền móng
- 基础 · jīchǔ · danh từ · cơ sở, nền tảng
- 激动 · jīdòng · tính từ · kích động, xúc động
- 街 · jiē · danh từ · phố, đường phố, phố xá
- 借 · jiè · động từ · cho mượn, cho vay
- 街道 · jiēdào · danh từ · đường, phố, đường phố
- 结果 · jiéguǒ · danh từ · kết quả
- 结果 · jiéguǒ · liên từ · thành ra, kết quả là, rút cuộc
- 结婚 · jiéhūn · động từ · kết hôn, lấy nhau, thành hôn, cưới
- 解决 · jiějué · động từ · giải quyết
- 姐妹 · jiěmèi · danh từ · chị em, chị em gái
- 节目 · jiémù · danh từ · chương trình, tiết mục
- 节日 · jiérì · danh từ · lễ hội, ngày lễ, dịp lễ
- 解释 · jiěshì · động từ · giải thích
- 解释 · jiěshì · danh từ · lời giải thích
- 接受 · jiēshòu · động từ · nhận, tiếp nhận, chấp nhận
- 结束 · jiéshù · động từ · kết thúc, chấm dứt, xong
- 节约 · jiéyuē · động từ · tiết kiệm
- 结账 · jiézhàng · động từ ly hợp · thanh toán, tính tiền, thanh toán tiền
- 接着 · jiēzhe · liên từ · sau đó, tiếp theo, kế tiếp, liền sau đó
- 几乎 · jīhū · trạng từ · gần như, hầu như, suýt nữa, suýt
- 机会 · jīhuì · danh từ · dịp, thời cơ, cơ hội
- 积极 · jījí · tính từ · tích cực, nhiệt tình
- 积极 · jījí · tính từ · tích cực
- 季节 · jìjié · danh từ · mùa
- 积累 · jīlěi · động từ · tích lũy, tích luỹ, góp nhặt
- 积累 · jīlěi · danh từ · sự tích lũy, sự tích luỹ, vốn tích lũy
- 斤 · jīn · lượng từ · cân, cân tàu
- 精彩 · jīngcǎi · tính từ · tuyệt vời, đặc sắc
- 警察 · jǐngchá · danh từ · cảnh sát, công an
- 经过 · jīngguò · động từ · băng qua, ngang qua, đi qua
- 经济 · jīngjì · danh từ · kinh tế
- 经济 · jīngjì · tính từ · tiết kiệm, kinh tế
- 京剧 · jīngjù · danh từ · kinh kịch
- 经理 · jīnglǐ · danh từ · quản lý, giám đốc, người quản lý, trưởng phòng
- 经历 · jīnglì · động từ · trải qua, kinh qua
- 经历 · jīnglì · danh từ · trải nghiệm, kinh nghiệm
- 景色 · jǐngsè · danh từ · cảnh, phong cảnh, cảnh sắc
- 镜子 · jìngzi · danh từ · gương, kiếng
- 今后 · jīnhòu · danh từ · sau này, từ nay về sau
- 紧张 · jǐnzhāng · tính từ · hồi hộp, căng thẳng
- 紧张 · jǐnzhāng · tính từ · căng thẳng
- 紧张 · jǐnzhāng · tính từ · căng thẳng, eo hẹp, khan hiếm
- 禁止 · jìnzhǐ · động từ · cấm, nghiêm cấm
- 既然 · jìrán · liên từ · đã ... thì, nếu đã, một khi đã
- 及时 · jíshí · tính từ · đúng lúc, kịp thời
- 及时 · jíshí · trạng từ · ngay, kịp thời
- 技术 · jìshù · danh từ · tay nghề, kỹ thuật
- 技术 · jìshù · danh từ · công nghệ, kỹ thuật
- 久 · jiǔ · tính từ · lâu, lâu dài
- 酒 · jiǔ · danh từ · rượu
- 旧 · jiù · tính từ · cũ
- 究竟 · jiūjìng · trạng từ · rốt cuộc, rốt ráo
- 究竟 · jiūjìng · trạng từ · cuối cùng, rốt cuộc
- 就是 · jiùshì · liên từ · cho dù, dù cho, ngay cả khi
- 记者 · jìzhě · danh từ · nhà báo, phóng viên, ký giả
- 句 · jù · lượng từ · câu
- 举 · jǔ · động từ · nâng, nhấc, giơ, giơ lên
- 举 · jǔ · động từ · đưa ra, dẫn, nêu, nêu ra
- 聚 · jù · động từ · tụ họp, tụ tập, tụ, họp mặt
- 举办 · jǔbàn · động từ · tổ chức
- 决定 · juédìng · động từ · quyết định
- 决定 · juédìng · danh từ · quyết định
- 聚会 · jùhuì · động từ · gặp mặt, tụ họp, hội họp
- 聚会 · jùhuì · danh từ · bữa tiệc, buổi tụ tập, buổi gặp mặt
- 距离 · jùlí · danh từ · khoảng cách, cự ly
- 距离 · jùlí · động từ · cách
- 剧院 · jùyuàn · danh từ · nhà hát, rạp hát
- 句子 · jùzi · danh từ · câu, câu văn
- 卡 · kǎ · danh từ · thẻ
- 开花 · kāihuā · động từ · ra hoa, nở hoa, trổ hoa, khai hoa
- 开会 · kāihuì · động từ ly hợp · họp, mở cuộc họp
- 开机 · kāijī · động từ · mở máy, khởi động máy, bật máy
- 开玩笑 · kāiwánxiào · động từ ly hợp · nói đùa, đùa, giỡn
- 开心 · kāixīn · tính từ · vui, hạnh phúc, vui vẻ, vui mừng
- 看法 · kànfǎ · danh từ · ý kiến, quan điểm, cách nhìn
- 看来 · kànlai · trạng từ · có vẻ, xem ra, coi bộ
- 烤 · kǎo · động từ · nướng
- 考虑 · kǎolǜ · động từ · cân nhắc, xem xét, tính toán
- 考生 · kǎoshēng · danh từ · thí sinh
- 渴 · kě · tính từ · khát
- 棵 · kē · lượng từ · cây
- 克 · kè · lượng từ · gam, g, gram
- 可爱 · kě'ài · tính từ · dễ thương, đáng yêu
- 课本 · kèběn · danh từ · sách giáo khoa
- 课程 · kèchéng · danh từ · khóa học, chương trình học
- 科技 · kējì · danh từ · khoa học kỹ thuật, khoa học công nghệ
- 客人 · kèrén · danh từ · khách, khách mời
- 可是 · kěshì · liên từ · nhưng, nhưng mà
- 咳嗽 · késou · động từ · ho
- 咳嗽 · késou · danh từ · tiếng ho, chứng ho, cơn ho
- 课堂 · kètáng · danh từ · lớp học, phòng học
- 课堂 · kètáng · danh từ · tiết học, giờ học, buổi học
- 科学 · kēxué · danh từ · khoa học
- 科学 · kēxué · tính từ · khoa học
- 空 · kōng · tính từ · không, rỗng
- 恐怕 · kǒngpà · trạng từ · e rằng, sợ rằng
- 空气 · kōngqì · danh từ · không khí
- 空气 · kōngqì · danh từ · không khí, bầu không khí
- 空调 · kōngtiáo · danh từ · điều hòa, máy điều hòa, máy lạnh
- 口语 · kǒuyǔ · danh từ · khẩu ngữ, văn nói
- 哭 · kū · động từ · khóc
- 苦 · kǔ · tính từ · đắng
- 苦 · kǔ · tính từ · khổ sở, khổ, cực khổ, gian khổ
- 苦 · kǔ · danh từ · nỗi khổ, cái khổ, nỗi vất vả
- 快餐 · kuàicān · danh từ · thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh
- 快递 · kuàidì · danh từ · bưu kiện chuyển phát nhanh, hàng chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh
- 快递 · kuàidì · danh từ · chuyển phát nhanh, dịch vụ chuyển phát nhanh
- 快速 · kuàisù · tính từ · nhanh, nhanh chóng, tốc hành, mau lẹ
- 筷子 · kuàizi · danh từ · đũa
- 矿泉水 · kuàngquánshuǐ · danh từ · nước khoáng
- 困 · kùn · tính từ · buồn ngủ
- 辣 · là · tính từ · cay
- 来不及 · láibují · động từ · không kịp
- 来得及 · láidejí · động từ · kịp, kịp thời, kịp lúc
- 来自 · láizì · động từ · đến từ, bắt nguồn từ, xuất thân từ
- 垃圾 · lājī · danh từ · rác, rác thải
- 蓝 · lán · tính từ · xanh lam, xanh da trời, xanh nước biển, lam
- 懒 · lǎn · tính từ · lười, lười biếng
- 浪费 · làngfèi · động từ · lãng phí
- 老 · lǎo · tính từ · già, cũ
- 老家 · lǎojiā · danh từ · quê hương, quê nhà, quê, quê quán
- 老人 · lǎorén · danh từ · người già, người cao tuổi, cụ già
- 老是 · lǎoshi · trạng từ · luôn, cứ, suốt
- 俩 · liǎ · số từ · hai, hai người, hai cái, hai đứa
- 脸 · liǎn · danh từ · khuôn mặt, mặt, gương mặt
- 练 · liàn · động từ · luyện tập, rèn luyện, luyện, tập
- 连 · lián · giới từ · ngay cả, thậm chí, ngay
- 连 · lián · động từ · nối, nối liền, liên kết
- 辆 · liàng · lượng từ · cái, chiếc
- 凉 · liáng · tính từ · lạnh, mát mẻ, mát, se lạnh
- 凉快 · liángkuai · tính từ · mát mẻ, mát
- 练习 · liànxí · động từ · luyện tập, tập luyện, rèn luyện
- 练习 · liànxí · danh từ · bài tập, bài luyện tập
- 联系 · liánxì · động từ · liên lạc, liên hệ
- 联系 · liánxì · danh từ · mối quan hệ, mối liên hệ, sự liên hệ
- 联系 · liánxì · động từ · liên hệ, gắn kết
- 聊 · liáo · động từ · nói chuyện, tán gẫu, buôn chuyện, tám chuyện
- 了解 · liǎojiě · động từ · hiểu, hiểu rõ, biết rõ, nắm rõ
- 聊天儿 · liáotiānr · động từ ly hợp · tán gẫu, buôn chuyện, nói chuyện phiếm, tán dóc
- 理发 · lǐfà · động từ ly hợp · cắt tóc, hớt tóc
- 理解 · lǐjiě · động từ · hiểu, thấu hiểu, thông cảm
- 离开 · líkāi · động từ · rời đi, rời khỏi, rời, xa rời
- 另 · lìng · đại từ · khác
- 另 · lìng · trạng từ · khác, riêng
- 零钱 · língqián · danh từ · tiền lẻ
- 零食 · língshí · danh từ · đồ ăn vặt
- 另外 · lìngwài · đại từ · cái khác, người khác
- 另外 · lìngwài · trạng từ · khác, riêng
- 另外 · lìngwài · liên từ · ngoài ra, hơn nữa
- 力气 · lìqi · danh từ · sức lực, sức, lực
- 例如 · lìrú · liên từ · ví dụ, chẳng hạn
- 历史 · lìshǐ · danh từ · lịch sử
- 留 · liú · động từ · giữ lại, ở lại
- 留 · liú · động từ · giữ, giữ lại, lưu lại
- 留 · liú · động từ · lại, để lại
- 留 · liú · động từ · chú ý, để ý
- 流 · liú · động từ · chảy
- 流利 · liúlì · tính từ · lưu loát, trôi chảy
- 流行 · liúxíng · động từ · lan truyền, lưu hành
- 流行 · liúxíng · tính từ · phổ biến, thịnh hành
- 留学 · liúxué · động từ · du học
- 留学生 · liúxuéshēng · danh từ · du học sinh
- 礼物 · lǐwù · danh từ · món quà, quà, quà tặng
- 例子 · lìzi · danh từ · ví dụ
- 楼梯 · lóutī · danh từ · cầu thang, thang gác
- 路边 · lùbiān · danh từ · dọc đường, lề đường, ven đường, bên đường
- 旅馆 · lǚguǎn · danh từ · khách sạn, nhà nghỉ
- 路过 · lùguò · động từ · ngang qua, đi qua, đi ngang qua
- 旅客 · lǚkè · danh từ · hành khách, lữ khách
- 路口 · lùkǒu · danh từ · ngã đường, ngã ba, ngã tư, giao lộ
- 律师 · lǜshī · danh từ · luật sư
- 马 · mǎ · danh từ · ngựa
- 马路 · mǎ lù · danh từ · đường, đường phố, đường lớn, đường xá
- 麻烦 · máfan · tính từ · rắc rối, phiền phức
- 麻烦 · máfan · động từ · làm phiền, phiền
- 麻烦 · máfan · danh từ · rắc rối, phiền toái
- 满 · mǎn · tính từ · đầy, đầy ắp
- 满 · mǎn · động từ · đủ, đầy, tròn
- 馒头 · mántou · danh từ · bánh màn thầu, màn thầu
- 满意 · mǎnyì · tính từ · hài lòng, mãn nguyện, vừa ý, ưng ý
- 毛 · máo · danh từ · lông, lông mao
- 毛巾 · máojīn · danh từ · khăn, khăn tắm, khăn bông, khăn mặt
- 马上 · mǎshàng · trạng từ · ngay, lập tức, ngay lập tức
- 美好 · měihǎo · tính từ · tốt đẹp
- 梦 · mèng · danh từ · giấc mơ, giấc mộng
- 梦想 · mèngxiǎng · danh từ · giấc mơ, ước mơ, nguyện vọng
- 梦想 · mèngxiǎng · động từ · mơ ước, mộng ước
- 米 · mǐ · danh từ · gạo
- 米 · mǐ · lượng từ · mét
- 面对 · miànduì · động từ · đối diện, đối mặt
- 面对 · miànduì · động từ · quay mặt về phía, hướng về phía
- 免费 · miǎnfèi · động từ · miễn phí
- 面前 · miànqián · danh từ · trước mặt
- 面试 · miànshì · động từ · phỏng vấn
- 面试 · miànshì · danh từ · cuộc phỏng vấn, buổi phỏng vấn
- 密码 · mìmǎ · danh từ · mật mã, mật khẩu
- 明白 · míng bai · động từ · hiểu, hiểu rõ
- 名单 · míngdān · danh từ · danh sách
- 名人 · míngrén · danh từ · người nổi tiếng, danh nhân
- 民族 · mínzú · danh từ · dân tộc
- 目标 · mùbiāo · danh từ · mục tiêu
- 目标 · mùbiāo · danh từ · bia, mục tiêu
- 目的 · mùdì · danh từ · mục đích
- 目前 · mùqián · danh từ · hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 南 · nán · danh từ · hướng nam, phía nam, nam
- 难 · nán · tính từ · khó, khó khăn
- 南部 · nánbù · danh từ · phía nam, miền nam
- 难道 · nándào · trạng từ · lẽ nào, chẳng lẽ
- 南方 · nánfāng · danh từ · hướng nam, phía nam, phương nam
- 难过 · nánguò · tính từ · vất vả, khó sống, khốn khó, chật vật
- 难看 · nánkàn · tính từ · xấu, xấu xí, khó coi
- 男人 · nánrén · danh từ · người đàn ông, đàn ông
- 男生 · nánshēng · danh từ · bạn nam, nam sinh, chàng trai
- 男士 · nánshì · danh từ · quý ông, nam giới
- 难题 · nántí · danh từ · bài toán khó, câu hỏi khó, đề bài khó
- 难听 · nántīng · tính từ · khó nghe, chướng tai
- 难忘 · nánwàng · tính từ · khó quên, khó phai, sâu đậm
- 内 · nèi · danh từ · trong, bên trong
- 内容 · nèiróng · danh từ · nội dung
- 年底 · niándǐ · danh từ · cuối năm
- 年级 · niánjí · danh từ · lớp, khối lớp, niên khóa
- 年轻 · niánqīng · tính từ · trẻ, trẻ trung
- 牛 · niú · danh từ · bò, trâu
- 弄 · nòng · động từ · làm
- 女生 · nǚ shēng · danh từ · nữ sinh, nữ sinh viên, học sinh nữ
- 暖和 · nuǎnhuo · tính từ · ấm, ấm áp
- 努力 · nǔlì · động từ · cố gắng, nỗ lực, ráng
- 努力 · nǔlì · tính từ · chăm chỉ, siêng năng, cần cù
- 女人 · nǚrén · danh từ · phụ nữ, người phụ nữ, đàn bà, người đàn bà
- 爬 · pá · động từ · bò, trườn
- 爬 · pá · động từ · leo, trèo, leo trèo
- 怕 · pà · động từ · sợ, sợ hãi, kinh sợ, kinh hãi
- 拍 · pāi · động từ · đập, vỗ
- 拍 · pāi · động từ · chụp, quay
- 排 · pái · động từ · sắp, sắp xếp, xếp
- 排 · pái · lượng từ · hàng, dãy
- 排球 · páiqiú · danh từ · bóng chuyền
- 排球 · páiqiú · danh từ · quả bóng chuyền, trái bóng chuyền
- 拍照 · pāizhào · động từ · chụp ảnh, chụp hình
- 牌子 · páizi · danh từ · bảng, biển, biển hiệu
- 牌子 · páizi · danh từ · nhãn hiệu, thương hiệu, hiệu
- 判断 · pànduàn · động từ · đánh giá, phán đoán, nhận định
- 判断 · pànduàn · danh từ · phán đoán, nhận định, sự phán đoán
- 胖 · pàng · tính từ · béo, mập, mập mạp, béo múp
- 盘子 · pánzi · danh từ · đĩa, cái đĩa
- 篇 · piān · lượng từ · bài
- 片 · piàn · lượng từ · dải, lát, miếng
- 啤酒 · píjiǔ · danh từ · bia
- 平常 · píngcháng · tính từ · bình thường
- 平常 · píngcháng · danh từ · ngày thường, ngày thường nhật, lúc thường
- 乒乓球 · pīngpāngqiú · danh từ · bóng bàn
- 平时 · píngshí · danh từ · bình thường, ngày thường
- 瓶子 · píngzi · danh từ · chai, lọ, bình
- 批评 · pīpíng · động từ · chỉ trích, phê bình
- 破 · pò · động từ · làm vỡ, vỡ, rách, làm rách
- 破 · pò · tính từ · hỏng, rách, cũ nát
- 起 · qǐ · động từ · dậy, đứng dậy
- 骑 · qí · động từ · đi, cưỡi, chạy
- 期 · qī · danh từ · thời kỳ, kỳ, kỳ hạn
- 期 · qī · lượng từ · số, đợt, khóa, kỳ
- 铅笔 · qiānbǐ · danh từ · bút chì
- 强 · qiáng · tính từ · khỏe, mạnh, mạnh mẽ
- 强 · qiáng · tính từ · tốt hơn, giỏi hơn, khá hơn
- 千克 · qiānkè · lượng từ · kilôgam, ki-lô-gam
- 前年 · qiánnián · danh từ · năm kia, năm kia năm ngoái
- 前天 · qiántiān · danh từ · hôm kia, ngày hôm kia
- 千万 · qiānwàn · trạng từ · tuyệt đối, nhất thiết, nhất quyết
- 桥 · qiáo · danh từ · cầu
- 巧 · qiǎo · tính từ · khéo léo, khéo, nhanh trí
- 巧 · qiǎo · tính từ · tình cờ, may mắn, trùng hợp
- 巧 · qiǎo · trạng từ · vừa vặn, đúng lúc, vừa khéo
- 巧克力 · qiǎokèlì · danh từ · sô-cô-la, sô cô la, socola
- 汽车 · qìchē · danh từ · xe hơi, ô tô, xe ô tô
- 其次 · qícì · liên từ · tiếp theo, thứ hai
- 起飞 · qǐfēi · động từ · cất cánh
- 奇怪 · qíguài · tính từ · kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng, quái lạ
- 气候 · qìhòu · danh từ · khí hậu
- 期末 · qīmò · danh từ · cuối kỳ, cuối học kỳ
- 轻 · qīng · tính từ · nhẹ
- 请假 · qǐng jià · động từ ly hợp · xin nghỉ, xin nghỉ phép, xin phép nghỉ
- 清楚 · qīngchu · tính từ · rõ ràng, rõ
- 请客 · qǐngkè · động từ · bao, mời, khao, chiêu đãi
- 轻松 · qīngsōng · tính từ · thư thái, nhẹ nhõm
- 轻松 · qīngsōng · tính từ · nhẹ nhàng, nhàn nhã
- 庆祝 · qìngzhù · động từ · chúc mừng, ăn mừng, kỷ niệm
- 亲戚 · qīnqi · danh từ · người thân, họ hàng, bà con
- 其实 · qíshí · trạng từ · thực ra, kỳ thực, thật ra, thực chất
- 汽水 · qìshuǐ · danh từ · nước ngọt có ga, nước ngọt, nước có ga
- 其他 · qítā · đại từ · khác
- 球场 · qiúchǎng · danh từ · sân bóng, sân vận động, sân đấu
- 球队 · qiúduì · danh từ · đội bóng
- 球迷 · qiúmí · danh từ · người hâm mộ bóng đá, người hâm mộ thể thao bóng, cổ động viên bóng đá
- 秋天 · qiūtiān · danh từ · mùa thu, thu
- 气温 · qìwēn · danh từ · nhiệt độ, nhiệt độ không khí
- 其中 · qízhōng · đại từ · trong đó
- 区 · qū · danh từ · khu vực, khu, quận
- 取 · qǔ · động từ · nhận, lấy
- 全部 · quánbù · tính từ · tất cả, toàn bộ
- 全部 · quánbù · danh từ · tất cả, toàn bộ
- 全球 · quánqiú · danh từ · toàn cầu
- 全身 · quánshēn · danh từ · toàn thân
- 区别 · qūbié · động từ · phân biệt
- 区别 · qūbié · danh từ · sự khác biệt, điểm khác nhau, sự khác nhau
- 取得 · qǔdé · động từ · đạt được, giành được, thu được
- 缺 · quē · động từ · thiếu, thiếu hụt
- 缺点 · quēdiǎn · danh từ · khuyết điểm, nhược điểm
- 缺少 · quēshǎo · động từ · thiếu, thiếu hụt
- 确实 · quèshí · trạng từ · thật sự, quả thật
- 确实 · quèshí · tính từ · chính xác, xác thực
- 裙子 · qúnzi · danh từ · váy, chân váy
- 取消 · qǔxiāo · động từ · hủy bỏ, bãi bỏ, hủy
- 然而 · rán'ér · liên từ · nhưng, tuy nhiên, thế nhưng
- 然后 · ránhòu · liên từ · sau đó, rồi, rồi sau đó, thế rồi
- 认真 · rèn zhēn · tính từ · chăm chỉ, nghiêm túc
- 热闹 · rènao · tính từ · nhộn nhịp, náo nhiệt
- 认得 · rènde · động từ · nhận ra, nhận biết, biết mặt
- 仍然 · réngrán · trạng từ · vẫn, vẫn cứ
- 任何 · rènhé · đại từ · bất cứ, bất kỳ
- 人生 · rénshēng · danh từ · cuộc đời, nhân sinh
- 人数 · rénshù · danh từ · số người, số lượng người
- 认为 · rènwéi · động từ · cho rằng, nghĩ rằng
- 任务 · rènwu · danh từ · nhiệm vụ
- 人员 · rényuán · danh từ · người, nhân viên
- 热情 · rèqíng · tính từ · nhiệt tình, nhiệt huyết
- 日常 · rìcháng · tính từ · hằng ngày, thường ngày
- 日记 · rìjì · danh từ · nhật ký
- 日期 · rìqī · danh từ · ngày, ngày tháng
- 日子 · rìzi · danh từ · ngày, ngày tháng
- 日子 · rìzi · danh từ · ngày, ngày tháng, tháng ngày
- 日子 · rìzi · danh từ · cuộc sống, đời sống
- 容易 · róngyì · tính từ · dễ, dễ dàng
- 入 · rù · động từ · vào, nhập
- 如果 · rúguǒ · liên từ · nếu, nếu như, giá như, giả sử
- 入口 · rùkǒu · danh từ · lối vào, cửa vào
- 入学 · rùxué · động từ · vào học, nhập học
- 入住 · rùzhù · động từ · nhận phòng, dọn vào ở
- 伞 · sǎn · danh từ · ô, dù
- 散步 · sànbù · động từ · đi dạo, tản bộ
- 扫 · sǎo · động từ · quét
- 森林 · sēnlín · danh từ · rừng, rừng rậm
- 沙发 · shāfā · danh từ · ghế sô-pha, sofa
- 山 · shān · danh từ · núi
- 商量 · shāngliang · động từ · thảo luận, bàn bạc, thương lượng
- 商品 · shāngpǐn · danh từ · hàng hóa, mặt hàng
- 伤心 · shāngxīn · tính từ · đau lòng, buồn lòng, xót xa
- 上衣 · shàngyī · danh từ · áo khoác, áo, áo trên
- 勺子 · sháozi · danh từ · thìa, muỗng, thìa muỗng
- 社会 · shèhuì · danh từ · xã hội
- 身 · shēn · danh từ · cơ thể, thân thể, thân
- 身边 · shēnbiān · danh từ · bên cạnh, bên mình, cạnh người
- 身份证 · shēnfènzhèng · danh từ · căn cước công dân, chứng minh nhân dân, thẻ căn cước
- 省 · shěng · danh từ · tỉnh
- 省 · shěng · động từ · tiết kiệm, dành dụm
- 身高 · shēngāo · danh từ · chiều cao, bề cao
- 生活 · shēnghuó · danh từ · cuộc sống, đời sống
- 生气 · shēngqì · động từ · tức giận, giận, nổi giận, bực mình
- 生意 · shēngyi · danh từ · kinh doanh, buôn bán, làm ăn
- 声音 · shēngyīn · danh từ · tiếng, âm thanh, tiếng động
- 申请 · shēnqǐng · động từ · xin, nộp đơn, làm đơn
- 申请 · shēnqǐng · danh từ · đơn yêu cầu
- 甚至 · shènzhì · liên từ · ngay cả, thậm chí
- 甚至 · shènzhì · trạng từ · ngay cả, thậm chí, đến nỗi
- 市 · shì · danh từ · chợ
- 市 · shì · danh từ · thành phố, thị xã
- 试 · shì · động từ · thử, thử nghiệm
- 室 · shì · danh từ · phòng, gian phòng, buồng
- 使 · shǐ · động từ · làm cho, khiến
- 拾 · shí · động từ · nhặt, lượm
- 失败 · shībài · động từ · thất bại
- 失败 · shībài · danh từ · thất bại, sự thất bại
- 市场 · shìchǎng · danh từ · chợ
- 市场 · shìchǎng · danh từ · thị trường
- 十分 · shífēn · trạng từ · rất, vô cùng, hết sức
- 是否 · shìfǒu · trạng từ · liệu có ... không, có ... không, liệu có, hay không
- 适合 · shìhé · động từ · hợp, phù hợp, thích hợp
- 实际 · shíjì · danh từ · thực tế, thực tại
- 实际 · shíjì · tính từ · thực tế, thực tiễn
- 时间表 · shíjiānbiǎo · danh từ · lịch trình, thời gian biểu
- 世界 · shìjiè · danh từ · thế giới
- 实际上 · shíjìshang · trạng từ · thực tế, thực ra, trên thực tế
- 食品 · shípǐn · danh từ · thực phẩm, đồ ăn
- 失去 · shīqù · động từ · mất, đánh mất
- 失望 · shīwàng · tính từ · thất vọng
- 适应 · shìyìng · động từ · thích nghi, thích ứng
- 使用 · shǐyòng · động từ · dùng, sử dụng
- 十字路口 · shízìlùkǒu · danh từ · ngã tư
- 收 · shōu · động từ · nhận, nhận được
- 受 · shòu · động từ · nhận, tiếp nhận, nhận lấy
- 受 · shòu · động từ · gặp, mắc, bị, chịu
- 首 · shǒu · lượng từ · bài
- 受不了 · shòubuliǎo · động từ · không chịu nổi, chịu không nổi, không chịu được, chịu không được
- 收到 · shōudào · động từ · nhận, nhận được, thu được
- 受到 · shòudào · động từ · được, nhận được, bị, chịu
- 首都 · shǒudū · danh từ · thủ đô
- 收费 · shōufèi · động từ · thu tiền, thu phí
- 收费 · shōufèi · danh từ · chi phí, mức phí, tiền phí
- 售票员 · shòupiàoyuán · danh từ · người bán vé, nhân viên bán vé
- 受伤 · shòushāng · động từ · bị thương
- 收听 · shōutīng · động từ · nghe đài, nghe radio, nghe phát thanh
- 首先 · shǒuxiān · trạng từ · đầu tiên, trước tiên
- 首先 · shǒuxiān · liên từ · đầu tiên, trước hết
- 树 · shù · danh từ · cây, cây cối
- 输 · shū · động từ · thua
- 熟 · shú · tính từ · chín
- 熟 · shú · tính từ · chín
- 熟 · shú · tính từ · thân, thân thiết, quen thân
- 熟 · shú · tính từ · quen, quen thuộc, thạo, rành
- 熟 · shú · tính từ · ngon, say
- 数 · shǔ · động từ · đếm
- 数 · shù · danh từ · số
- 刷 · shuā · động từ · đánh, quét, chải
- 帅 · shuài · tính từ · đẹp trai, soái
- 双 · shuāng · lượng từ · đôi
- 水平 · shuǐpíng · danh từ · trình độ, mức độ, tiêu chuẩn
- 暑假 · shǔjià · danh từ · kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ mùa hè, nghỉ hè
- 数量 · shùliàng · danh từ · số lượng
- 树林 · shùlín · danh từ · rừng, rừng cây
- 顺便 · shùnbiàn · trạng từ · tiện thể, nhân tiện, tiện tay
- 顺利 · shùnlì · tính từ · suôn sẻ, thuận lợi
- 叔叔 · shūshu · danh từ · chú
- 数学 · shùxué · danh từ · toán học, môn toán, toán
- 数字 · shùzì · danh từ · con số, chữ số
- 司机 · sījī · danh từ · tài xế, người lái xe, bác tài
- 四季 · sìjì · danh từ · bốn mùa, tứ quý
- 酸 · suān · tính từ · chua
- 算 · suàn · động từ · tính, tính toán
- 算 · suàn · động từ · coi là, xem là, tính là
- 酸奶 · suānnǎi · danh từ · sữa chua, yaourt
- 速度 · sùdù · danh từ · tốc độ, vận tốc
- 速度 · sùdù · danh từ · tốc độ, tiến độ
- 随便 · suíbiàn · tính từ · tự nhiên, thoải mái, tùy ý
- 随便 · suíbiàn · tính từ · cẩu thả, qua loa, tùy tiện
- 随便 · suíbiàn · liên từ · bất kể, cho dù, bất luận
- 孙女 · sūnnü · danh từ · cháu gái nội, cháu gái
- 孙子 · sūnzi · danh từ · cháu nội
- 台 · tái · danh từ · đài, sân khấu, bục
- 台 · tái · danh từ · đài, đài phát thanh, trạm
- 态度 · tàidu · danh từ · thái độ
- 太阳 · tàiyáng · danh từ · mặt trời, thái dương
- 谈 · tán · động từ · bàn bạc, nói chuyện, trao đổi
- 糖 · táng · danh từ · đường
- 汤 · tāng · danh từ · súp, canh
- 趟 · tàng · lượng từ · lượt, chuyến
- 讨论 · tǎolùn · động từ · thảo luận, bàn bạc
- 讨论 · tǎolùn · danh từ · cuộc thảo luận, sự thảo luận
- 特别 · tèbié · tính từ · đặc biệt, riêng biệt
- 特别 · tèbié · trạng từ · đặc biệt, vô cùng, hết sức
- 特点 · tèdiǎn · danh từ · đặc điểm
- 提 · tí · động từ · xách
- 提 · tí · động từ · đề cập, nhắc đến, đề cập đến, nhắc
- 甜 · tián · tính từ · ngọt, ngọt ngào
- 填写 · tiánxiě · động từ · điền, điền vào, viết
- 跳 · tiào · động từ · nhảy
- 条件 · tiáojiàn · danh từ · điều kiện
- 条件 · tiáojiàn · danh từ · điều kiện
- 提出 · tíchū · động từ · đưa ra, nêu ra, đề xuất
- 提到 · tídào · động từ · nhắc đến, nhắc tới, đề cập đến
- 提高 · tígāo · động từ · cải thiện, nâng cao, nâng, tăng cao
- 提供 · tígōng · động từ · cung cấp
- 体检 · tǐjiǎn · động từ · khám sức khỏe
- 体检 · tǐjiǎn · danh từ · buổi khám sức khỏe, đợt khám sức khỏe
- 挺 · tǐng · trạng từ · khá, rất
- 停车场 · tíngchēchǎng · danh từ · bãi đỗ xe, bãi đậu xe, bãi giữ xe
- 听力 · tīnglì · danh từ · thính lực, sức nghe
- 听力 · tīnglì · danh từ · bài nghe, phần nghe, kỹ năng nghe
- 听说 · tīngshuō · động từ · nghe nói, nghe đồn, nghe kể
- 停止 · tíngzhǐ · động từ · dừng, ngừng, dừng lại
- 听众 · tīngzhòng · danh từ · thính giả, người nghe
- 提前 · tíqián · động từ · làm sớm hơn, đẩy sớm, dời sớm hơn
- 提前 · tíqián · trạng từ · trước, sớm
- 体温 · tǐwēn · danh từ · thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
- 提醒 · tíxǐng · động từ · nhắc, nhắc nhở
- 体育 · tǐyù · danh từ · môn thể dục, thể dục
- 体育馆 · tǐyùguǎn · danh từ · nhà thi đấu, nhà thi đấu thể thao, cung thể thao
- 体重 · tǐzhòng · danh từ · cân nặng, trọng lượng cơ thể
- 通 · tōng · động từ · thông, nối liền
- 通 · tōng · động từ · liên lạc, trao đổi
- 桶 · tǒng · danh từ · thùng, xô
- 桶 · tǒng · lượng từ · thùng, xô
- 痛 · tòng · động từ · đau, nhức
- 痛 · tòng · tính từ · đau đớn, đau lòng, xót xa
- 通过 · tōngguò · động từ · qua, đi qua, vượt qua
- 通过 · tōngguò · giới từ · qua, thông qua
- 通过 · tōngguò · động từ · thông qua
- 通过 · tōngguò · động từ · qua, đỗ, vượt qua
- 同事 · tóngshì · danh từ · đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp
- 同时 · tóngshí · danh từ · đồng thời, cùng lúc
- 同时 · tóngshí · liên từ · đồng thời
- 同样 · tóngyàng · tính từ · như nhau, giống nhau
- 同样 · tóngyàng · trạng từ · cũng, đều
- 同意 · tóngyì · động từ · đồng ý, nhất trí, tán thành
- 通知 · tōngzhī · động từ · thông báo
- 通知 · tōngzhī · danh từ · thông báo
- 头发 · tóufa · danh từ · tóc
- 头痛 · tóutòng · động từ · đau đầu, nhức đầu
- 头痛 · tóutòng · tính từ · đau đầu, nhức đầu
- 土 · tǔ · danh từ · đất
- 土 · tǔ · tính từ · quê mùa, lỗi thời, sến
- 腿 · tuǐ · danh từ · chân
- 推 · tuī · động từ · đẩy
- 推迟 · tuīchí · động từ · lùi lại, hoãn lại, trì hoãn
- 脱 · tuō · động từ · cởi, cởi bỏ
- 图片 · túpiàn · danh từ · bức tranh, bức ảnh, hình ảnh, tranh ảnh
- 突然 · tūrán · tính từ · đột ngột, bất ngờ
- 突然 · tūrán · trạng từ · bỗng nhiên, đột nhiên, bỗng, thoắt
- 图书馆 · túshūguǎn · danh từ · thư viện
- 外出 · wàichū · động từ · ra ngoài, đi ra ngoài
- 外地 · wàidì · danh từ · nơi khác, địa phương khác, ngoại tỉnh, vùng khác
- 外卖 · wàimài · danh từ · dịch vụ giao đồ ăn, dịch vụ giao hàng tận nơi
- 外卖 · wàimài · động từ · giao đồ ăn tận nơi, giao thức ăn tận nơi, ship đồ ăn
- 外套 · wàitào · danh từ · áo khoác, áo ngoài
- 外语 · wàiyǔ · danh từ · ngoại ngữ, tiếng nước ngoài
- 碗 · wǎn · danh từ · chén, bát
- 晚餐 · wǎncān · danh từ · bữa tối, cơm tối
- 完成 · wánchéng · động từ · hoàn thành, làm xong
- 晚点 · wǎndiǎn · động từ · trễ giờ, muộn giờ, chậm giờ
- 网购 · wǎnggòu · động từ · mua hàng qua mạng, mua sắm qua mạng
- 网购 · wǎnggòu · danh từ · mua sắm trực tuyến, mua hàng trực tuyến
- 忘记 · wàngjì · động từ · quên, quên mất
- 网球 · wǎngqiú · danh từ · quần vợt, môn quần vợt
- 往往 · wǎngwǎng · trạng từ · hay, thường, thường thường
- 网页 · wǎngyè · danh từ · trang web, trang mạng
- 网友 · wǎngyǒu · danh từ · bạn trên mạng
- 网站 · wǎngzhàn · danh từ · trang web, website, trang mạng
- 网址 · wǎngzhǐ · danh từ · địa chỉ trang web, địa chỉ mạng, địa chỉ web
- 晚会 · wǎnhuì · danh từ · dạ hội, buổi liên hoan tối, đêm văn nghệ, buổi dạ hội
- 完全 · wánquán · trạng từ · hoàn toàn
- 袜子 · wàzi · danh từ · tất, vớ
- 为 · wèi · giới từ · vì, cho, để
- 味道 · wèidao · danh từ · vị, mùi, mùi vị
- 为了 · wèile · giới từ · vì, cho, để, nhằm
- 卫生 · wèishēng · danh từ · vệ sinh
- 卫生 · wèishēng · tính từ · vệ sinh, hợp vệ sinh
- 卫生间 · wèishēngjiān · danh từ · nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet, nhà tắm
- 危险 · wēixiǎn · tính từ · nguy hiểm
- 危险 · wēixiǎn · danh từ · mối nguy hiểm, mối nguy
- 闻 · wén · động từ · ngửi
- 温度 · wēndù · danh từ · nhiệt độ
- 文化 · wénhuà · danh từ · văn hóa
- 文件 · wénjiàn · danh từ · văn bản, văn kiện, tài liệu
- 文件 · wénjiàn · danh từ · tập tin, tệp tin, tệp
- 文章 · wénzhāng · danh từ · bài báo, bài viết, bài văn
- 文字 · wénzì · danh từ · chữ viết, văn tự
- 卧室 · wòshì · danh từ · phòng ngủ
- 午餐 · wǔcān · danh từ · bữa trưa, cơm trưa
- 误会 · wùhuì · động từ · hiểu lầm, hiểu sai
- 误会 · wùhuì · danh từ · sự hiểu lầm
- 无聊 · wúliáo · tính từ · buồn chán, chán ngắt, buồn tẻ, chán chường
- 无聊 · wúliáo · tính từ · vô vị, nhạt nhẽo, vớ vẩn, nhảm nhí
- 无论 · wúlùn · liên từ · dù, bất kể, cho dù
- 屋子 · wūzi · danh từ · nhà, phòng, căn phòng, gian phòng
- 西 · xī · danh từ · hướng tây, phía tây, tây
- 吸 · xī · động từ · hút, hít
- 细 · xì · tính từ · bé, nhỏ, mảnh
- 喜爱 · xǐ'ài · động từ · thích, yêu thích, ưa thích
- 下降 · xiàjiàng · động từ · hạ cánh, hạ xuống, rơi xuống
- 下降 · xiàjiàng · động từ · giảm, hạ, sụt giảm, giảm sút
- 先 · xiān · trạng từ · trước, đầu tiên
- 咸 · xián · tính từ · mặn
- 向 · xiàng · động từ · hướng về, quay về, ngó về
- 向 · xiàng · giới từ · về, về phía, cho, hướng
- 像 · xiàng · động từ · giống, giống như
- 像 · xiàng · danh từ · ảnh
- 香 · xiāng · tính từ · thơm
- 响 · xiǎng · động từ · kêu, reo, vang
- 响 · xiǎng · tính từ · to, vang
- 想法 · xiǎngfǎ · danh từ · ý tưởng, quan điểm, suy nghĩ, ý nghĩ
- 相反 · xiāngfǎn · tính từ · ngược lại, trái ngược
- 相反 · xiāngfǎn · liên từ · ngược lại, trái lại
- 相机 · xiàngjī · danh từ · máy ảnh, máy chụp hình
- 香蕉 · xiāngjiāo · danh từ · chuối, quả chuối, trái chuối
- 相同 · xiāngtóng · tính từ · giống nhau, tương đồng
- 相信 · xiāngxìn · động từ · tin, tin tưởng, tin là
- 箱子 · xiāngzi · danh từ · hòm, rương, vali
- 现金 · xiànjīn · danh từ · tiền mặt
- 羡慕 · xiànmù · động từ · ngưỡng mộ, ghen tị
- 小吃 · xiǎochī · danh từ · đồ ăn vặt, món ăn vặt
- 效果 · xiàoguǒ · danh từ · hiệu quả
- 笑话 · xiàohua · danh từ · chuyện cười, truyện cười
- 笑话 · xiàohua · động từ · cười nhạo, chế giễu
- 小伙子 · xiǎohuǒzi · danh từ · chàng trai, thanh niên
- 小区 · xiǎoqū · danh từ · khu dân cư, tiểu khu, khu đô thị
- 小说 · xiǎoshuō · danh từ · tiểu thuyết
- 小心 · xiǎoxīn · động từ · chú ý, cẩn thận, coi chừng, đề phòng
- 小心 · xiǎoxīn · tính từ · chu đáo, cẩn thận, dè dặt
- 校园 · xiàoyuán · danh từ · trường học, sân trường, khuôn viên trường
- 校长 · xiàozhǎng · danh từ · hiệu trưởng
- 小组 · xiǎozǔ · danh từ · nhóm
- 夏天 · xiàtiān · danh từ · mùa hè, mùa hạ
- 西北 · xīběi · danh từ · tây bắc, hướng tây bắc
- 鞋 · xié · danh từ · giày
- 西方 · xīfāng · danh từ · hướng tây, phương tây
- 西瓜 · xīguā · danh từ · dưa hấu
- 习惯 · xíguàn · danh từ · thói quen, tập quán
- 习惯 · xíguàn · động từ · làm quen, quen
- 信 · xìn · động từ · tin, tin tưởng, tin cậy
- 心 · xīn · danh từ · tim, trái tim
- 西南 · xīnán · danh từ · tây nam
- 行 · xíng · tính từ · ổn, được, được rồi
- 醒 · xǐng · động từ · thức dậy, tỉnh, thức, tỉnh dậy
- 性别 · xìngbié · danh từ · giới tính
- 兴奋 · xīngfèn · tính từ · hào hứng, hưng phấn, phấn chấn
- 幸福 · xìngfú · tính từ · hạnh phúc
- 幸福 · xìngfú · danh từ · hạnh phúc
- 性格 · xìnggé · danh từ · tính cách, tính nết, tính tình
- 行李 · xíngli · danh từ · hành lý
- 兴趣 · xìngqù · danh từ · sở thích, hứng thú, niềm say mê
- 心里 · xīnlǐ · danh từ · trong lòng, trong tâm trí, đáy lòng
- 新年 · xīnnián · danh từ · năm mới, năm mới tết đến
- 心情 · xīnqíng · danh từ · tâm trạng, tâm tình
- 新闻 · xīnwén · danh từ · tin, tin tức, thời sự
- 信息 · xìnxī · danh từ · tin, tin nhắn, tin tức
- 信息 · xìnxī · danh từ · thông tin
- 新鲜 · xīnxiān · tính từ · tươi, tươi sống, tươi mới
- 信心 · xìnxīn · danh từ · niềm tin, lòng tin, sự tự tin
- 信用卡 · xìnyòngkǎ · danh từ · thẻ tín dụng
- 修 · xiū · động từ · sửa, sửa chữa
- 休假 · xiūjià · động từ ly hợp · nghỉ phép, nghỉ mát, đi nghỉ
- 修理 · xiūlǐ · động từ · sửa, sửa chữa
- 细心 · xìxīn · tính từ · chu đáo, cẩn thận, tỉ mỉ
- 洗衣机 · xǐyījī · danh từ · máy giặt
- 吸引 · xīyǐn · động từ · lôi cuốn, thu hút, hút
- 洗澡 · xǐzǎo · động từ ly hợp · tắm, tắm rửa
- 选 · xuǎn · động từ · chọn, lựa chọn, chọn lựa, tuyển
- 选择 · xuǎnzé · động từ · chọn, lựa chọn, tuyển chọn
- 许多 · xǔduō · số từ · nhiều, rất nhiều
- 学费 · xuéfèi · danh từ · học phí, tiền học
- 学期 · xuéqī · danh từ · học kỳ, kỳ học
- 需要 · xūyào · động từ · cần, cần phải, cần thiết
- 牙 · yá · danh từ · răng
- 压 · yā · động từ · ép, đè
- 压 · yā · động từ · kiềm chế, nén, kìm
- 压 · yā · động từ · gác lại, ngâm, tồn
- 牙膏 · yágāo · danh từ · kem đánh răng
- 压力 · yālì · danh từ · áp lực
- 压力 · yālì · danh từ · áp lực
- 压力 · yālì · danh từ · áp lực, sức ép
- 烟 · yān · danh từ · khói
- 烟 · yān · danh từ · thuốc, thuốc lá
- 盐 · yán · danh từ · muối, muối ăn
- 演 · yǎn · động từ · đóng, diễn
- 演唱 · yǎnchàng · động từ · hát, biểu diễn, trình diễn
- 演出 · yǎnchū · động từ · biểu diễn, trình diễn, diễn xuất
- 演出 · yǎnchū · danh từ · buổi biểu diễn, buổi diễn, buổi trình diễn
- 羊 · yáng · danh từ · cừu, dê
- 养 · yǎng · động từ · phụng dưỡng, nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
- 养成 · yǎngchéng · động từ · hình thành, nuôi dưỡng
- 严格 · yángé · tính từ · nghiêm khắc, nghiêm ngặt
- 阳光 · yángguāng · danh từ · ánh nắng, ánh sáng mặt trời, ánh mặt trời
- 眼镜 · yǎnjìng · danh từ · kính, mắt kính, kính mắt
- 研究 · yánjiū · động từ · nghiên cứu
- 研究生 · yánjiūshēng · danh từ · nghiên cứu sinh, học viên cao học
- 演员 · yǎnyuán · danh từ · diễn viên
- 严重 · yánzhòng · tính từ · nghiêm trọng
- 要求 · yāoqiú · động từ · yêu cầu, đòi hỏi
- 要求 · yāoqiú · danh từ · yêu cầu, đòi hỏi
- 钥匙 · yàoshi · danh từ · chìa khóa, chìa khóa xe
- 牙刷 · yáshuā · danh từ · bàn chải đánh răng, bàn chải răng
- 亚洲 · Yàzhōu · danh từ riêng · châu Á
- 页 · yè · lượng từ · trang, tờ
- 夜 · yè · danh từ · đêm, ban đêm
- 夜晚 · yèwǎn · danh từ · đêm, ban đêm, buổi đêm
- 也许 · yěxǔ · trạng từ · có thể, có lẽ
- 叶子 · yèzi · danh từ · lá, lá cây
- 一般 · yībān · tính từ · bình thường, tầm thường
- 一边 · yìbiān · danh từ · một bên, một phía
- 一定 · yīdìng · trạng từ · chắc chắn, nhất định
- 一共 · yīgòng · trạng từ · tất cả, tổng cộng, cả thảy
- 以后 · yǐhòu · danh từ · sau, sau này, về sau
- 意见 · yìjiàn · danh từ · ý kiến
- 意见 · yìjiàn · danh từ · ý kiến, lời phàn nàn
- 一块儿 · yīkuàir · trạng từ · chung, cùng, cùng nhau
- 一块儿 · yīkuàir · danh từ · một chỗ, cùng một nơi
- 因此 · yīncǐ · liên từ · vì vậy, cho nên, do đó, vì thế
- 以内 · yǐnèi · danh từ · trong, trong vòng
- 赢 · yíng · động từ · thắng, chiến thắng
- 应该 · yīnggāi · trợ động từ · phải, nên
- 影响 · yǐngxiǎng · động từ · ảnh hưởng, tác động
- 影响 · yǐngxiǎng · danh từ · ảnh hưởng, sức ảnh hưởng
- 银行 · yínháng · danh từ · ngân hàng
- 银行卡 · yínhángkǎ · danh từ · thẻ ngân hàng
- 引起 · yǐnqǐ · động từ · gây ra, dẫn đến, khơi dậy, gây
- 印象 · yìnxiàng · danh từ · ấn tượng
- 音乐 · yīnyuè · danh từ · âm nhạc
- 以前 · yǐqián · danh từ · trước đây, ngày trước, trước kia, hồi trước
- 一切 · yīqiè · đại từ · tất cả, mọi thứ
- 一切 · yīqiè · tính từ · tất cả, mọi
- 以上 · yǐshàng · danh từ · trên, trở lên
- 艺术 · yìshù · danh từ · nghệ thuật
- 以外 · yǐwài · danh từ · trừ ra, ngoài ra
- 以为 · yǐwéi · động từ · nghĩ, cho rằng, nghĩ rằng, cho là
- 以下 · yǐxià · danh từ · trở xuống, dưới đây
- 一样 · yīyàng · tính từ · như nhau, giống nhau, y hệt
- 一直 · yīzhí · trạng từ · luôn, cứ, suốt, hoài
- 用 · yòng · động từ · dùng, sử dụng
- 勇敢 · yǒnggǎn · tính từ · dũng cảm
- 永远 · yǒngyuǎn · trạng từ · mãi mãi, mãi, vĩnh viễn
- 又 · yòu · trạng từ · lại
- 由 · yóu · giới từ · do, bởi
- 由 · yóu · giới từ · từ
- 由 · yóu · giới từ · do, bởi
- 油 · yóu · danh từ · mỡ, dầu, dầu mỡ
- 优点 · yōudiǎn · danh từ · điểm mạnh, ưu điểm
- 有关 · yǒuguān · động từ · liên quan, dính líu, hệ trọng
- 有关 · yǒuguān · giới từ · về, liên quan đến, về mặt
- 友好 · yǒuhǎo · tính từ · thân thiện, thân ái, hữu nghị
- 邮件 · yóujiàn · danh từ · thư từ, bưu phẩm, bưu kiện
- 游客 · yóukè · danh từ · khách du lịch, du khách
- 有名 · yǒumíng · tính từ · nổi tiếng, có tiếng, nổi danh, lừng danh
- 有趣 · yǒuqù · tính từ · thú vị, hay, hấp dẫn
- 游戏 · yóuxì · danh từ · trò chơi
- 邮箱 · yóuxiāng · danh từ · hòm thư, thùng thư, hộp thư
- 有些 · yǒuxiē · đại từ · một số, có những
- 有些 · yǒuxiē · trạng từ · hơi, có phần
- 优秀 · yōuxiù · tính từ · xuất sắc, ưu tú
- 有用 · yǒuyòng · tính từ · hữu ích, có ích, hữu dụng, có tác dụng
- 由于 · yóuyú · giới từ · vì, do, bởi vì
- 由于 · yóuyú · liên từ · vì, do, bởi vì
- 与 · yǔ · liên từ · và, cùng
- 与 · yǔ · giới từ · với, cùng với
- 园 · yuán · danh từ · vườn
- 员 · yuán · hậu tố · nhân viên, viên
- 员 · yuán · hậu tố · thành viên, viên, hội viên
- 原来 · yuánlái · trạng từ · thì ra, hóa ra
- 原来 · yuánlái · tính từ · cũ, ban đầu
- 原谅 · yuánliàng · động từ · bỏ qua, tha thứ, tha lỗi
- 愿意 · yuànyì · trợ động từ · chịu, bằng lòng, sẵn lòng, chấp thuận
- 院子 · yuànzi · danh từ · sân, khoảng sân
- 遇到 · yùdào · động từ · gặp, gặp phải, bắt gặp
- 越 · yuè · trạng từ · càng, càng ... càng
- 约 · yuē · động từ · hẹn, hẹn trước, hẹn gặp
- 约会 · yuēhuì · động từ · hẹn gặp, hẹn hò
- 约会 · yuēhuì · danh từ · cuộc hẹn, buổi hẹn hò, buổi hẹn
- 月亮 · yuèliang · danh từ · mặt trăng, trăng
- 语法 · yǔfǎ · danh từ · ngữ pháp
- 遇见 · yùjiàn · động từ · gặp, gặp phải, bắt gặp, gặp gỡ
- 愉快 · yúkuài · tính từ · vui vẻ, vui mừng
- 运动会 · yùndònghuì · danh từ · đại hội thể thao, hội thao
- 运动员 · yùndòngyuán · danh từ · vận động viên
- 允许 · yǔnxǔ · động từ · cho, cho phép
- 于是 · yúshì · liên từ · cho nên, thế là, bèn
- 预习 · yùxí · động từ · chuẩn bị bài trước, xem trước bài, soạn bài, chuẩn bị bài
- 语言 · yǔyán · danh từ · tiếng, ngôn ngữ
- 雨衣 · yǔyī · danh từ · áo mưa
- 再说 · zàishuō · liên từ · hơn nữa, với lại
- 再说 · zàishuō · động từ · để sau hãy nói, để tính sau, để sau rồi tính
- 脏 · zāng · tính từ · bẩn, dơ, bẩn thỉu, dơ bẩn
- 咱们 · zánmen · đại từ · chúng ta, chúng mình, ta
- 早餐 · zǎocān · danh từ · bữa sáng, bữa ăn sáng, điểm tâm
- 杂志 · zázhì · danh từ · tạp chí
- 增长 · zēngzhǎng · động từ · tăng trưởng, tăng, tăng lên
- 增长 · zēngzhǎng · danh từ · sự tăng lên, sự tăng trưởng, mức tăng trưởng
- 怎么办 · zěnme bàn · cụm từ · làm sao, làm thế nào, phải làm sao, tính sao
- 怎样 · zěnyàng · đại từ · thế nào, như thế nào, sao, ra sao
- 责任 · zérèn · danh từ · trách nhiệm, bổn phận
- 责任 · zérèn · danh từ · trách nhiệm
- 站 · zhàn · động từ · đứng
- 长 · zhǎng · động từ · lớn, phát triển, mọc
- 长 · zhǎng · danh từ · trưởng, thủ trưởng
- 张 · zhāng · lượng từ · chiếc, tấm, bức, tờ
- 张 · zhāng · động từ · mở, há, giương, dang
- 照 · zhào · động từ · chụp
- 照顾 · zhàogù · động từ · chăm sóc, trông nom, chăm nom, chăm nom sóc
- 着火 · zháohuǒ · động từ · bắt lửa, bén lửa
- 着急 · zháojí · tính từ · sốt ruột, lo sốt vó
- 照片 · zhàopiàn · danh từ · ảnh, bức ảnh, hình ảnh, tấm ảnh
- 招聘 · zhāopìn · động từ · tuyển, tuyển dụng
- 照相 · zhàoxiàng · động từ ly hợp · chụp ảnh, chụp hình
- 却 · zhè · trạng từ · lại, nhưng lại
- 证 · zhèng · danh từ · thẻ, giấy tờ, chứng chỉ
- 正常 · zhèngcháng · tính từ · bình thường
- 整个 · zhěnggè · tính từ · cả, toàn bộ, toàn thể
- 正好 · zhènghǎo · trạng từ · vừa vặn, đúng lúc, vừa khéo
- 正好 · zhènghǎo · tính từ · vừa, vừa vặn, vừa vặn khít, vừa khít
- 证件 · zhèngjiàn · danh từ · giấy tờ, chứng minh thư, giấy tờ tùy thân
- 整理 · zhěnglǐ · động từ · dọn dẹp, thu dọn, sắp xếp
- 证明 · zhèngmíng · động từ · chứng minh
- 证明 · zhèngmíng · danh từ · chứng từ, giấy chứng nhận, giấy tờ chứng nhận
- 正确 · zhèngquè · tính từ · đúng, chính xác
- 正式 · zhèngshì · tính từ · trang trọng, chính thức
- 真正 · zhēnzhèng · tính từ · chân chính, đích thực
- 真正 · zhēnzhèng · trạng từ · thực sự, thật sự
- 只 · zhǐ · trạng từ · chỉ
- 纸 · zhǐ · danh từ · giấy
- 值 · zhí · danh từ · giá trị
- 值 · zhí · động từ · đáng, bõ
- 指 · zhǐ · động từ · chỉ, trỏ
- 指 · zhǐ · động từ · chỉ, ám chỉ
- 支持 · zhīchí · động từ · ủng hộ
- 直到 · zhídào · giới từ · cho đến khi, đến khi, cho tới khi, tới khi
- 值得 · zhíde · động từ · đáng, xứng đáng
- 只好 · zhǐhǎo · trạng từ · đành phải, đành
- 之间 · zhījiān · danh từ · ở giữa, giữa
- 直接 · zhíjiē · tính từ · trực tiếp
- 直接 · zhíjiē · trạng từ · trực tiếp
- 纸巾 · zhǐjīn · danh từ · khăn giấy, giấy ăn
- 质量 · zhìliàng · danh từ · chất lượng
- 质量 · zhìliàng · danh từ · khối lượng
- 只能 · zhǐnéng · trạng từ · chỉ có thể, đành phải, chỉ đành
- 之前 · zhīqián · danh từ · trước, trước khi
- 至少 · zhìshǎo · trạng từ · ít nhất, chí ít, tối thiểu
- 只是 · zhǐshì · trạng từ · chỉ, chỉ là
- 只是 · zhǐshì · liên từ · nhưng mà, chỉ là, có điều
- 知识 · zhīshi · danh từ · tri thức, kiến thức
- 植物 · zhíwù · danh từ · thực vật, cây cối, cây cỏ
- 只要 · zhǐyào · liên từ · chỉ cần
- 职业 · zhíyè · danh từ · nghề nghiệp, nghề
- 只有 · zhǐyǒu · liên từ · chỉ có, chỉ khi
- 中 · zhōng · danh từ · ở giữa, giữa, trung tâm
- 中餐 · zhōngcān · danh từ · đồ ăn Trung Quốc, món ăn Trung Quốc, cơm Tàu, món Trung
- 重点 · zhòngdiǎn · danh từ · trọng tâm, trọng điểm, điểm trọng tâm
- 重点 · zhòngdiǎn · tính từ · trọng điểm
- 中间 · zhōngjiān · danh từ · ở giữa, giữa
- 重视 · zhòngshì · động từ · coi trọng, chú trọng
- 重要 · zhòngyào · tính từ · quan trọng, trọng yếu
- 终于 · zhōngyú · trạng từ · cuối cùng, rốt cuộc
- 周末 · zhōumò · danh từ · cuối tuần
- 周围 · zhōuwéi · danh từ · xung quanh
- 转 · zhuǎn · động từ · chuyển, chuyển sang
- 转 · zhuǎn · động từ · chuyển, chuyển giao
- 转 · zhuàn · động từ · quay, xoay
- 转 · zhuàn · động từ · đi dạo, dạo
- 赚 · zhuàn · động từ · kiếm, kiếm được, thu lãi
- 装 · zhuāng · động từ · chứa, đựng, xếp vào
- 装 · zhuāng · động từ · lắp, lắp đặt, lắp ráp
- 装 · zhuāng · động từ · giả vờ, giả bộ, vờ
- 转机 · zhuǎnjī · động từ · quá cảnh, chuyển chuyến bay
- 专门 · zhuānmén · trạng từ · đặc biệt, chuyên môn, chuyên
- 专门 · zhuānmén · tính từ · chuyên môn
- 专业 · zhuānyè · danh từ · ngành học, chuyên ngành
- 专业 · zhuānyè · tính từ · chuyên nghiệp
- 著名 · zhùmíng · tính từ · nổi tiếng, trứ danh
- 准确 · zhǔnquè · tính từ · chính xác, chuẩn xác
- 主要 · zhǔyào · tính từ · chủ yếu
- 住院 · zhùyuàn · động từ · nhập viện, nằm viện
- 子 · zi · hậu tố · thành tố ghép sau gốc tạo nên danh xưng đồ vật, đối tượng hay khái niệm cụ thể
- 自 · zì · giới từ · từ
- 字典 · zìdiǎn · danh từ · tự điển
- 资料 · zīliào · danh từ · tài liệu, tư liệu
- 自然 · zìrán · danh từ · tự nhiên, thiên nhiên, giới tự nhiên
- 自然 · zìrán · tính từ · tự nhiên
- 自然 · zìrán · trạng từ · tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên
- 自信 · zìxìn · tính từ · tự tin
- 自行车 · zìxíngchē · danh từ · xe đạp
- 总 · zǒng · trạng từ · luôn luôn, luôn, suốt
- 总是 · zǒngshì · trạng từ · luôn luôn, luôn, lúc nào cũng
- 租 · zū · động từ · thuê, mướn
- 组 · zǔ · danh từ · nhóm, tổ
- 组 · zǔ · động từ · thành lập, lập
- 组 · zǔ · lượng từ · bộ, nhóm, loạt
- 嘴 · zuǐ · danh từ · miệng, mồm
- 最好 · zuìhǎo · trạng từ · tốt nhất, tốt hơn hết, cách tốt nhất
- 最后 · zuìhòu · danh từ · lúc cuối, phút chót, sau cùng
- 最近 · zuìjìn · danh từ · dạo này, gần đây
- 座 · zuò · lượng từ · cây, ngọn, tòa
- 座 · zuò · danh từ · chỗ, chỗ ngồi, ghế ngồi
- 做法 · zuòfǎ · danh từ · biện pháp, cách giải quyết, cách làm
- 作家 · zuòjiā · danh từ · nhà văn
- 做客 · zuòkè · động từ · làm khách
- 做梦 · zuòmèng · động từ ly hợp · chiêm bao, mơ, nằm mơ
- 作品 · zuòpǐn · danh từ · tác phẩm
- 作为 · zuòwéi · giới từ · với tư cách, với vai trò, lấy tư cách
- 作为 · zuòwéi · danh từ · thành tích, thành tựu, đóng góp
- 作为 · zuòwéi · động từ · hành động, cống hiến, tạo dựng sự nghiệp
- 作为 · zuòwéi · động từ · làm, lấy làm, coi như
- 作文 · zuòwén · danh từ · bài văn, bài tập làm văn
- 作业 · zuòyè · danh từ · bài tập, bài tập về nhà
- 作用 · zuòyòng · danh từ · ảnh hưởng, tác dụng, hiệu quả
- 作用 · zuòyòng · động từ · tác động, tác dụng
- 作者 · zuòzhě · danh từ · tác giả