HSK 1
- Dictionary
- 中文(简体) → Tiếng Việt
- Description
- —
- Meanings
- 255
Meanings
- 爱好 · danh từ
- 爱好 · động từ
- 爱 · động từ
- 爱 · động từ
- 八 · số từ
- 爸爸 · danh từ
- 吧 · trợ từ
- 吧 · trợ từ
- 白 · tính từ
- 白天 · danh từ
- 百 · số từ
- 班 · danh từ
- 半 · số từ
- 半 · số từ
- 半年 · danh từ
- 半天 · danh từ
- 帮 · động từ
- 帮忙 · động từ ly hợp
- 包 · danh từ
- 包 · động từ
- 包 · lượng từ
- 包子 · danh từ
- 杯 · lượng từ
- 杯 · danh từ
- 杯子 · danh từ
- 北 · danh từ
- 北边 · danh từ
- 北京 · danh từ riêng
- 本 · lượng từ
- 本子 · danh từ
- 比 · giới từ
- 别 · trạng từ
- 别的 · đại từ
- 别人 · đại từ
- 病 · danh từ
- 病 · động từ
- 病人 · danh từ
- 不大 · tính từ
- 不对 · tính từ
- 不客气 · cụm từ
- 不用 · trạng từ
- 不 · trạng từ
- 不 · thán từ
- 菜 · danh từ
- 茶 · danh từ
- 差 · động từ
- 差 · tính từ
- 常 · trạng từ
- 常常 · trạng từ
- 唱 · động từ
- 唱歌 · động từ
- 车 · danh từ
- 车票 · danh từ
- 车上 · danh từ
- 车站 · danh từ
- 吃 · động từ
- 吃饭 · động từ ly hợp
- 出 · động từ
- 出来 · động từ
- 出去 · động từ
- 穿 · động từ
- 床 · danh từ
- 次 · lượng từ
- 从 · giới từ
- 错 · tính từ
- 打 · động từ
- 打 · động từ
- 打车 · động từ
- 打电话 · động từ ly hợp
- 打开 · động từ
- 打开 · động từ
- 打球 · động từ
- 大 · tính từ
- 大学 · danh từ
- 大学生 · danh từ
- 到 · động từ
- 到 · động từ
- 得到 · động từ
- 地 · trợ từ
- 的 · trợ từ
- 的 · trợ từ
- 的 · trợ từ
- 等 · động từ
- 地 · danh từ
- 地点 · danh từ
- 地上 · danh từ
- 地图 · danh từ
- 弟弟 · danh từ
- 第二 · số từ
- 点 · lượng từ
- 点 · lượng từ
- 电 · danh từ
- 电话 · danh từ
- 电脑 · danh từ
- 电视 · danh từ
- 电视机 · danh từ
- 电影 · danh từ
- 电影院 · danh từ
- 东 · danh từ
- 东边 · danh từ
- 东西 · danh từ
- 动 · động từ
- 动作 · danh từ
- 都 · trạng từ
- 读 · động từ
- 读 · động từ
- 读书 · động từ
- 读书 · động từ
- 对 · tính từ
- 对不起 · cụm từ
- 多 · tính từ
- 多少 · đại từ
- 饿 · tính từ
- 儿子 · danh từ
- 二 · số từ
- 饭 · danh từ
- 饭 · danh từ
- 饭店 · danh từ
- 房间 · danh từ
- 房子 · danh từ
- 放 · động từ
- 放假 · động từ ly hợp
- 放学 · động từ ly hợp
- 飞 · động từ
- 飞机 · danh từ
- 非常 · trạng từ
- 分 · lượng từ
- 分 · lượng từ
- 分 · danh từ
- 风 · danh từ
- 干 · tính từ
- 干净 · tính từ
- 干什么 · cụm từ
- 干 · động từ
- 高 · tính từ
- 高 · tính từ
- 高兴 · tính từ
- 告诉 · động từ
- 哥哥 · danh từ
- 哥 · danh từ
- 歌 · danh từ
- 个 · lượng từ
- 给 · động từ
- 给 · giới từ
- 跟 · giới từ
- 工人 · danh từ
- 工作 · danh từ
- 工作 · động từ
- 关 · động từ
- 关 · động từ
- 关上 · động từ
- 贵 · tính từ
- 贵 · tính từ
- 国 · danh từ
- 国家 · danh từ
- 国外 · danh từ
- 过 · động từ
- 还 · trạng từ
- 还是 · liên từ
- 还有 · liên từ
- 孩子 · danh từ
- 孩子 · danh từ
- 汉语 · danh từ
- 汉字 · danh từ
- 好 · tính từ
- 好吃 · tính từ
- 好看 · tính từ
- 好听 · tính từ
- 好玩儿 · tính từ
- 号 · danh từ
- 号 · danh từ
- 喝 · động từ
- 和 · liên từ
- 很 · trạng từ
- 后 · danh từ
- 后 · danh từ
- 后边 · danh từ
- 后天 · danh từ
- 花 · danh từ
- 话 · danh từ
- 还 · động từ
- 坏 · tính từ
- 回 · động từ
- 回答 · động từ
- 回到 · cụm động từ
- 回家 · cụm động từ
- 回来 · động từ
- 回去 · động từ
- 会 · trợ động từ
- 会 · trợ động từ
- 火车 · danh từ
- 机场 · danh từ
- 机票 · danh từ
- 鸡蛋 · danh từ
- 几 · đại từ
- 几 · số từ
- 记 · động từ
- 记得 · động từ
- 记住 · động từ
- 家 · danh từ
- 家里 · danh từ
- 家人 · danh từ
- 间 · lượng từ
- 间 · danh từ
- 见 · động từ
- 见面 · động từ ly hợp
- 教 · động từ
- 叫 · động từ
- 教学楼 · danh từ
- 姐姐 · danh từ
- 介绍 · động từ
- 今年 · danh từ
- 今天 · danh từ
- 进 · động từ
- 进来 · động từ
- 进去 · động từ
- 九 · số từ
- 就 · trạng từ
- 就 · trạng từ
- 觉得 · động từ
- 开 · động từ
- 开车 · động từ ly hợp
- 开会 · động từ ly hợp
- 开玩笑 · động từ ly hợp
- 看 · động từ
- 看 · động từ
- 看 · động từ
- 看病 · động từ ly hợp
- 看到 · động từ
- 看见 · động từ
- 考 · động từ
- 考试 · danh từ
- 考试 · động từ
- 渴 · tính từ
- 课 · danh từ
- 课本 · danh từ
- 课文 · danh từ
- 口 · danh từ
- 块 · lượng từ
- 块 · lượng từ
- 快 · tính từ
- 快 · trạng từ
- 来 · động từ
- 来到 · động từ
- 老 · tính từ
- 老人 · danh từ
- 老师 · danh từ
- 了 · trợ từ
- 累 · tính từ
- 冷 · tính từ
- 里 · danh từ
- 里边 · danh từ
- 两 · số từ
- 零 · số từ
- 六 · số từ